Quy trình chế biến và giải pháp nâng cao chất lượng cá tra đông lạnh

Đánh giá post

Cá tra đông lạnh là sản phẩm chủ lực của ngành thủy sản Việt Nam, được chế biến phục vụ cả thị trường trong nước lẫn xuất khẩu. Đặc tính thịt cá giàu nước khiến chất lượng nguyên liệu dễ bị tác động trong quá trình làm lạnh và bảo quản, đặc biệt khi tốc độ cấp đông không phù hợp. Vì vậy, kiểm soát quy trình chế biến và lựa chọn công nghệ cấp đông phù hợp có vai trò quan trọng trong duy trì cấu trúc thịt cá, hạn chế thất thoát dịch bào và giữ chất lượng sau rã đông.

Cá tra đông lạnh là gì? Các dạng sản phẩm phổ biến

Cá tra đông lạnh là sản phẩm cá tra được sơ chế, làm sạch rồi cấp đông ở nhiệt độ phù hợp để kéo dài thời gian bảo quản. Tùy mục đích sử dụng, cá tra có thể được cấp đông dưới dạng phi lê, cắt khúc, nguyên con hoặc chế biến thành các sản phẩm giá trị gia tăng. Mỗi dạng thành phẩm có yêu cầu khác nhau về sơ chế, cách xếp sản phẩm và phương pháp cấp đông.

Cá tra phi lê đông lạnh

Cá tra phi lê đông lạnh được sản xuất từ phần thịt cá đã loại bỏ đầu, nội tạng và xương theo quy cách sản phẩm. Dạng phi lê có bề mặt tương đối phẳng, dễ đóng gói, vận chuyển và chế biến nên thường được sử dụng làm nguyên liệu cho nhiều sản phẩm thực phẩm.

Cá tra phi lê đông lạnh
Cá tra phi lê đông lạnh

Xem thêm: Thanh Long Đông Lạnh: Cách Bảo Quản Và Cấp Đông Đúng Kỹ Thuật

Cá tra cắt khúc hoặc nguyên con đông lạnh

Cá tra cắt khúc được chia thành từng phần có kích thước tương đối đồng đều, phù hợp với các món kho, chiên hoặc nấu lẩu. Cá tra nguyên con đông lạnh vẫn giữ phần thân cá với mức độ sơ chế khác nhau tùy yêu cầu sản phẩm. Dạng thành phẩm này phù hợp với những thị trường, nhóm khách hàng có nhu cầu sử dụng cá gần với hình dạng ban đầu.

Sản phẩm cá tra chế biến đông lạnh

Cá tra chế biến đông lạnh được sản xuất từ thịt cá đã qua thêm các công đoạn như xay, phối trộn, định hình hoặc tẩm gia vị. Một số sản phẩm phổ biến gồm cá tra tẩm bột, cá tra ướp gia vị, chả cá và cá viên. Dạng sản phẩm này giúp doanh nghiệp đa dạng hóa danh mục hàng hóa và cung cấp nguyên liệu thuận tiện hơn cho người sử dụng.

Cá tra đông lạnh cần kiểm soát những tiêu chí chất lượng nào?

Chất lượng cá tra đông lạnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố từ nguyên liệu đầu vào, sơ chế đến cấp đông và bảo quản. Doanh nghiệp cần theo dõi các tiêu chí về màu sắc, cấu trúc thịt, lượng dịch thất thoát và mức hao hụt để duy trì chất lượng thành phẩm ổn định giữa các lô.

Màu sắc và trạng thái thịt cá

Màu sắc giúp doanh nghiệp đánh giá trạng thái cảm quan và phân loại sản phẩm theo yêu cầu của từng thị trường. Thịt cá sau rã đông nên giữ màu tự nhiên, bề mặt sạch và không xuất hiện dấu hiệu bất thường như thâm đen, bầm hoặc tạp chất. Chất lượng nguyên liệu ban đầu cùng điều kiện xử lý và bảo quản đều có thể ảnh hưởng đến màu sắc thành phẩm.

Độ săn chắc và cấu trúc phi lê

Thịt cá tra sau rã đông cần giữ được độ săn chắc tương đối và hạn chế tình trạng bở, nhão hoặc dễ vỡ. Miếng phi lê có cấu trúc cơ ổn định sẽ thuận lợi hơn khi chế biến và giúp sản phẩm giữ hình dạng tốt hơn. Doanh nghiệp cũng cần chú ý đến hiện tượng gaping, khi các bó cơ bị tách rời làm miếng cá dễ nứt hoặc vỡ trong quá trình xử lý.

Quy trình chế biến và giải phápCá tra phi lê giữ cấu trúc cơ ổn định sau rã đông
Cá tra phi lê giữ cấu trúc cơ ổn định sau rã đông

Khả năng giữ nước và lượng dịch thất thoát sau rã đông

Khả năng giữ nước ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái thịt cá sau rã đông và chế biến. Lượng dịch thất thoát càng được kiểm soát tốt thì mức hao hụt nước và khối lượng cá càng thấp. Tốc độ cấp đông, chất lượng nguyên liệu, phương pháp xử lý trước cấp đông và điều kiện bảo quản đều có thể ảnh hưởng đến lượng dịch thất thoát.

Hao hụt trọng lượng

Hao hụt trọng lượng ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thương mại của sản phẩm cá tra đông lạnh. Doanh nghiệp cần kiểm soát trọng lượng tịnh, lượng nước trong sản phẩm và tỷ lệ mạ băng theo đúng quy cách công bố. Quy trình đóng gói và bảo quản phù hợp cũng giúp hạn chế mất nước, cháy lạnh và những thay đổi không mong muốn trong thời gian lưu trữ.

Độ đồng đều giữa các lô sản xuất

Các lô cá tra đông lạnh cần có sự đồng đều tương đối về kích thước, trọng lượng, độ dày phi lê, màu sắc và trạng thái sau rã đông. Doanh nghiệp có thể kiểm soát độ đồng nhất từ khâu phân loại nguyên liệu đến cách xếp sản phẩm, chương trình cấp đông và điều kiện bảo quản. Quy trình được kiểm soát ổn định giúp hạn chế chênh lệch chất lượng giữa các mẻ sản xuất.

Cá tra phi lê đồng đều về kích thước và chất lượng giữa các lô
Cá tra phi lê đồng đều về kích thước và chất lượng giữa các lô

Quy trình sơ chế và đông lạnh cá tra tiêu chuẩn

Quy trình sản xuất cá tra đông lạnh cần kiểm soát liên tục từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đến khi sản phẩm được đưa vào kho bảo quản. Mỗi công đoạn đều ảnh hưởng đến cấu trúc thịt, lượng dịch thất thoát và chất lượng thành phẩm sau rã đông.

Bước 1: Tiếp nhận cá tươi, làm sạch và phi lê

Cá tra tươi được tiếp nhận và kiểm tra tình trạng nguyên liệu trước khi sơ chế. Công nhân thực hiện làm sạch, loại bỏ phần không sử dụng rồi tiến hành phi lê theo quy cách sản phẩm. Nguyên liệu sau sơ chế được làm sạch và giữ ở điều kiện nhiệt độ phù hợp trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.

Bước 2: Định hình, phân loại cỡ và xử lý bề mặt

Miếng phi lê được chỉnh sửa theo quy cách, sau đó phân loại theo kích thước và trọng lượng. Bề mặt sản phẩm được kiểm tra để loại bỏ phần thịt không đạt yêu cầu hoặc các khuyết tật ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm. Công đoạn phân loại giúp các sản phẩm có kích thước tương đối đồng đều trước khi cấp đông.

Bước 3: Cấp đông sản phẩm

Cá tra được đưa vào hệ thống cấp đông phù hợp với dạng thành phẩm, chẳng hạn cấp đông trên khay hoặc cấp đông bằng băng tải. Tốc độ làm lạnh cần được kiểm soát để sản phẩm nhanh chóng đạt trạng thái đông lạnh, đồng thời hạn chế tổn thương cấu trúc thịt và thất thoát dịch sau rã đông.

Bước 4: Mạ băng và đóng gói

Sản phẩm sau cấp đông có thể được mạ một lớp băng phù hợp để bảo vệ bề mặt và hạn chế tiếp xúc trực tiếp với không khí. Cá tra sau đó được đóng gói theo quy cách sản phẩm, có thể sử dụng phương pháp hút chân không đối với những dòng thành phẩm phù hợp.

Bước 5: Lưu trữ kho đông và duy trì chuỗi lạnh

Cá tra sau đóng gói được chuyển nhanh vào kho đông để duy trì trạng thái đông lạnh ổn định. Nhiệt độ kho cần được kiểm soát phù hợp với yêu cầu sản phẩm và hạn chế dao động trong suốt thời gian lưu trữ. Chuỗi lạnh được duy trì liên tục giúp hạn chế biến đổi chất lượng trước khi sản phẩm được vận chuyển hoặc đưa vào chế biến.

Quy trình sơ chế và đông lạnh cá tra tiêu chuẩn
Quy trình sơ chế và đông lạnh cá tra tiêu chuẩn

Những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cá tra sau cấp đông

Chất lượng cá tra sau cấp đông chịu ảnh hưởng từ nhiều công đoạn, bắt đầu từ chất lượng nguyên liệu rồi đến sơ chế, cấp đông, đóng gói và bảo quản. Mỗi yếu tố đều có thể tác động đến cấu trúc thịt, màu sắc, lượng dịch thất thoát và trạng thái sản phẩm sau rã đông.

Chất lượng nguyên liệu đầu vào

Cá tra tươi và có chất lượng tốt tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chế biến, cấp đông. Tình trạng cá trước khi đưa vào nhà máy có thể ảnh hưởng đến độ săn chắc, màu sắc và cấu trúc thịt sau rã đông. Doanh nghiệp cần kiểm soát thời gian thu hoạch, vận chuyển và tiếp nhận để hạn chế tình trạng nguyên liệu bị suy giảm chất lượng trước khi chế biến.

Độ dày và kích thước miếng phi lê

Độ dày và kích thước phi lê ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian truyền nhiệt vào phần tâm sản phẩm. Miếng cá càng dày thì thời gian cần thiết để đạt nhiệt độ đông lạnh càng dài. Doanh nghiệp nên phân loại sản phẩm theo kích thước tương đối đồng đều để quá trình cấp đông diễn ra ổn định hơn giữa các miếng cá.

Tốc độ cấp đông

Tốc độ cấp đông ảnh hưởng đến kích thước tinh thể đá hình thành trong mô thịt. Quá trình làm lạnh nhanh giúp rút ngắn thời gian sản phẩm đi qua vùng nhiệt độ hình thành tinh thể đá, từ đó hỗ trợ hạn chế tổn thương cấu trúc tế bào. Ngược lại, cấp đông chậm có thể tạo tinh thể đá lớn hơn và làm tăng lượng dịch thất thoát khi cá được rã đông.

Cấp đông nhanh giúp hạn chế tổn thương cấu trúc thịt cá
Cấp đông nhanh giúp hạn chế tổn thương cấu trúc thịt cá

Cách xếp sản phẩm và khả năng truyền nhiệt

Cách xếp cá trên khay hoặc băng tải ảnh hưởng đến khả năng tiếp xúc giữa sản phẩm với môi trường lạnh. Các miếng phi lê cần được bố trí phù hợp, hạn chế chồng lên nhau, che khuất bề mặt. Cách sắp xếp hợp lý giúp luồng khí lạnh tiếp cận sản phẩm tốt hơn và hạn chế chênh lệch tốc độ đông giữa các vị trí trong cùng một mẻ.

Mạ băng, bao bì và chuỗi lạnh

Lớp mạ băng có thể giúp bảo vệ bề mặt cá khỏi tiếp xúc trực tiếp với không khí và hạn chế mất nước trong quá trình bảo quản. Bao bì kín cũng góp phần giảm tiếp xúc với oxy, độ ẩm và các tác động từ môi trường bên ngoài. Sau khi đóng gói, cá tra cần được duy trì trong điều kiện nhiệt độ phù hợp từ kho đông đến quá trình vận chuyển để hạn chế hiện tượng dao động nhiệt và tái kết tinh đá.

Hạn chế của phương pháp cấp đông chậm đối với cá tra

Cấp đông chậm có thể làm tăng thời gian sản phẩm đi qua vùng nhiệt độ hình thành tinh thể đá. Với cá tra có hàm lượng nước cao, quá trình này dễ ảnh hưởng đến cấu trúc thịt và chất lượng sau rã đông.

  • Tinh thể đá phát triển lớn: Thời gian đông kéo dài tạo điều kiện cho tinh thể đá lớn hình thành, từ đó tác động đến cấu trúc tế bào của thịt cá.
  • Thịt cá dễ mềm và bở: Mô thịt bị tổn thương nhiều hơn có thể khiến cá giảm độ săn chắc sau rã đông.
  • Tăng thất thoát dịch: Dịch tế bào dễ thoát ra ngoài khi đá tan, làm tăng lượng dịch thất thoát và giảm khối lượng thành phẩm.
  • Giảm chất lượng cảm quan: Cá sau rã đông có thể thay đổi về màu sắc, độ săn chắc và trạng thái bề mặt.
  • Khó duy trì chất lượng đồng đều: Tốc độ đông không ổn định giữa các vị trí có thể khiến sản phẩm trong cùng một mẻ có sự khác biệt về trạng thái sau rã đông.

Khi nào doanh nghiệp nên cân nhắc cấp đông nhanh, cấp đông sâu?

Không phải mọi dây chuyền cá tra đều cần chuyển sang cấp đông sâu. Doanh nghiệp nên cân nhắc giải pháp này khi chất lượng sau rã đông, tỷ lệ hao hụt và độ ổn định giữa các lô trở thành những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thành phẩm.

Khi cần hạn chế lượng dịch thất thoát và hao hụt sau rã đông

Cấp đông chậm có thể tạo tinh thể đá lớn, gây tổn thương cấu trúc mô và làm tăng lượng dịch thoát ra khi cá rã đông. Với doanh nghiệp cần kiểm soát khối lượng thành phẩm, cấp đông nhanh có thể hỗ trợ hạn chế tổn thương mô và giảm lượng dịch thất thoát sau rã đông.

Khi sản phẩm yêu cầu cao về độ săn chắc và chất lượng cảm quan

Cá tra phi lê dùng cho xuất khẩu hoặc sản phẩm giá trị gia tăng thường yêu cầu miếng cá có cấu trúc tương đối chắc, hình dạng ổn định và hạn chế bị bở sau rã đông. Tốc độ cấp đông nhanh hơn có thể hỗ trợ giảm tổn thương mô, qua đó góp phần duy trì độ săn chắc, màu sắc và trạng thái cảm quan của sản phẩm.

Khi cần nâng độ đồng đều giữa các mẻ sản xuất

Ở quy mô công nghiệp, doanh nghiệp không chỉ quan tâm chất lượng một mẻ mà còn cần duy trì kết quả ổn định giữa nhiều lô sản xuất. Việc kiểm soát nhiệt độ, tải sản phẩm, thời gian và chương trình cấp đông giúp hạn chế chênh lệch chất lượng, đặc biệt khi kích thước hoặc độ dày phi lê thay đổi.

Ứng dụng Deep Cell Freezing™ -65°C SASAKI trong cấp đông cá tra

Với những yêu cầu trên, Deep Cell Freezing™ -65°C SASAKI là một giải pháp doanh nghiệp có thể cân nhắc. Công nghệ được thiết kế theo hướng rút nhiệt nhanh, hướng tới hình thành tinh thể đá nhỏ hơn, từ đó hỗ trợ hạn chế tổn thương mô và thất thoát dịch bào sau rã đông. 

Hệ thống điều khiển chương trình cũng hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn hóa quá trình cấp đông theo từng loại sản phẩm và tải mỗi mẻ, trước khi thành phẩm được chuyển sang kho đông để bảo quản.

Ứng dụng Deep Cell Freezing™ -65°C SASAKI trong cấp đông cá tra
Ứng dụng Deep Cell Freezing™ -65°C SASAKI trong cấp đông cá tra

Xem ngay: Công nghệ cấp đông: Từ bảo quản đến bảo toàn giá trị

Câu hỏi thường gặp về cá tra đông lạnh

Chất lượng cá tra sau rã đông thường phụ thuộc vào nguyên liệu, tốc độ cấp đông và điều kiện bảo quản. Dưới đây là một số câu hỏi doanh nghiệp thường quan tâm khi lựa chọn phương án cấp đông.

Vì sao cá tra bị chảy nhiều nước sau rã đông?

Cấp đông chậm có thể tạo tinh thể đá lớn, làm tổn thương cấu trúc mô thịt. Khi rã đông, dịch bên trong tế bào dễ thoát ra ngoài, làm tăng lượng dịch thất thoát và hao hụt khối lượng sản phẩm.

Cấp đông nhanh có giúp hạn chế thịt cá bị bở không?

Cấp đông nhanh có thể hỗ trợ hạn chế tình trạng thịt cá bị bở sau rã đông. Tốc độ làm lạnh cao giúp hướng tới hình thành tinh thể đá nhỏ hơn, qua đó giảm tác động lên cấu trúc mô và góp phần duy trì độ săn chắc của thịt cá.

Máy cấp đông sâu có phù hợp với mọi nhà máy cá tra không?

Máy cấp đông sâu không nhất thiết phù hợp với mọi dây chuyền sản xuất. Doanh nghiệp nên cân nhắc giải pháp này khi cần kiểm soát lượng dịch thất thoát, cải thiện chất lượng cảm quan hoặc tăng độ đồng đều giữa các mẻ. Công suất thiết bị và cấu hình cấp đông cần được lựa chọn dựa trên sản lượng, dạng thành phẩm và quy trình thực tế của từng nhà máy.

Như vậy, cá tra đông lạnh chỉ đạt chất lượng tốt khi doanh nghiệp kiểm soát đồng bộ từ nguyên liệu, sơ chế, cấp đông đến bảo quản. Với những dây chuyền cần hạn chế thất thoát dịch bào, giảm hao hụt trọng lượng và duy trì độ săn chắc của thịt cá sau rã đông, công nghệ cấp đông nhanh hoặc cấp đông sâu là giải pháp đáng cân nhắc để nâng cao độ ổn định và giá trị thành phẩm.

Mỗi quy cách cá tra có đặc điểm nguyên liệu và yêu cầu thành phẩm khác nhau. Doanh nghiệp có thể đăng ký test mẫu miễn phí tại Trung tâm R&D SASAKI để trực tiếp đánh giá sản phẩm trước và sau rã đông bằng công nghệ cấp đông sâu -65°C.

Liên hệ SASAKI để đăng ký test mẫu cá tra và trao đổi phương án cấp đông phù hợp với nhu cầu sản xuất.

  • Hotline: 0968 723 079
  • Fanpage: https://www.facebook.com/SasakiVietNamChinhThuc 
  • Email: sales@sasaki.com.vn
  • Nhà máy sản xuất: Lô 3, đường TS8, KCN Tiên Sơn, Tiên Du, Bắc Ninh.
  • Văn phòng Hà Nội: Số 5/299 Tây Sơn, Đống Đa, Hà Nội.
  • Văn phòng TP.HCM: Số 825 Âu Cơ, Phường Phú Thọ Hòa, TP. Hồ Chí Minh.
Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn