Máy Cấp Đông Thủy Sản: Chọn Máy Cho Tôm, Cá, Hải Sản
Máy cấp đông thủy sản là thiết bị thực hiện công đoạn hạ nhiệt nhanh cho tôm, cá, mực và các loại hải sản trước khi chuyển sang bảo quản đông, giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn cấu trúc, lượng dịch sau rã đông và tính đồng đều giữa các mẻ. Khi lựa chọn máy, cần xét đồng thời loại thủy sản, hình dạng, độ dày, tải mẻ, nhiệt độ tâm mục tiêu, cách xếp khay, bao bì và công suất dây chuyền.
Trong chế biến thủy sản, mục tiêu không đơn thuần là làm cho sản phẩm “đông cứng”. Tôm nguyên con, cá phi lê, cá nguyên con, mực hay nhuyễn thể có cấu trúc và hình dạng khác nhau nên tốc độ truyền nhiệt cũng khác nhau. Nếu quy trình cấp đông không phù hợp, chất lượng sau rã đông có thể bị ảnh hưởng về cấu trúc, độ săn chắc, màu sắc hoặc lượng dịch thoát ra.
Vì vậy, doanh nghiệp cần nhìn máy cấp đông thủy hải sản như một mắt xích trong toàn bộ quy trình từ tiếp nhận nguyên liệu, sơ chế, xếp tải, cấp đông, đóng gói đến kho bảo quản. Bài viết dưới đây tập trung vào cách lựa chọn thiết bị theo chính sản phẩm và dây chuyền thực tế.
Máy cấp đông thủy sản là gì và giúp giải quyết bài toán nào?
Máy cấp đông thủy sản là thiết bị chuyên dùng để rút nhiệt khỏi thủy hải sản trong giai đoạn đầu của chuỗi đông lạnh, giúp sản phẩm đạt trạng thái đông theo một quy trình kiểm soát trước khi được chuyển sang kho bảo quản.
Máy cấp đông không phải chỉ là một chiếc tủ lạnh sâu
Trong nhà máy thủy sản, thiết bị cấp đông cần xử lý một tải sản phẩm cụ thể trong khoảng thời gian phù hợp và đưa nhiệt từ tâm sản phẩm ra môi trường lạnh. Vì vậy, hiệu quả của hệ thống liên quan đến cả nhiệt độ, khả năng truyền nhiệt, lưu lượng gió, cách xếp tải và hình dạng nguyên liệu.
Bài toán chính là chất lượng sau rã đông
Đối với thủy sản, doanh nghiệp thường cần quan tâm đến khối lượng sau rã đông, lượng dịch thoát ra, độ săn chắc, màu sắc, hình dạng và khả năng tiếp tục chế biến. Đây là các tiêu chí nên được xác định ngay từ trước khi chọn máy.

Vì sao thủy sản cần được cấp đông nhanh sau sơ chế?
Cấp đông nhanh giúp thủy sản đi qua giai đoạn hình thành tinh thể đá trong thời gian ngắn hơn, từ đó góp phần hạn chế ảnh hưởng của quá trình đóng băng đến cấu trúc mô và chất lượng sau rã đông.
Nước trong mô thủy sản sẽ chuyển thành tinh thể đá
Khi nhiệt độ sản phẩm giảm xuống dưới điểm đóng băng, lượng nước trong mô dần chuyển sang trạng thái rắn. Tốc độ diễn ra quá trình này ảnh hưởng đến kích thước và phân bố tinh thể đá trong sản phẩm.
Codex nhấn mạnh việc đi nhanh qua vùng kết tinh
Theo Codex CXC 8-1976 – Code of Practice for the Processing and Handling of Quick Frozen Foods, quá trình cấp đông nhanh cần được thực hiện sao cho vùng nhiệt độ kết tinh cực đại được đi qua nhanh nhất có thể, phù hợp với đặc tính của sản phẩm.
Máy cấp đông thủy sản hoạt động theo nguyên lý nào?
Máy cấp đông thủy sản hoạt động bằng cách tạo chênh lệch nhiệt độ lớn và tăng trao đổi nhiệt giữa sản phẩm với môi trường lạnh, giúp nhiệt từ tâm tôm, cá hoặc hải sản được truyền dần ra ngoài.
Nhiệt phải đi từ tâm sản phẩm ra bề mặt
Một miếng cá phi lê mỏng có quãng đường truyền nhiệt ngắn hơn cá nguyên con. Tôm bóc vỏ khác tôm nguyên vỏ. Mực nguyên con cũng khác mực đã sơ chế. Vì vậy, cùng một nhiệt độ buồng nhưng thời gian tâm sản phẩm đạt mục tiêu có thể khác đáng kể.
Gió cưỡng bức tăng trao đổi nhiệt
Ở máy cấp đông sâu SASAKI SSKFB50P, hệ thống sử dụng truyền nhiệt bằng gió cưỡng bức. Luồng khí lạnh lưu chuyển quanh sản phẩm và khay nhằm tăng quá trình trao đổi nhiệt tại bề mặt.
Cấp đông nhanh ảnh hưởng đến tinh thể đá và cấu trúc thủy sản như thế nào?
Cấp đông nhanh hướng tới hình thành các tinh thể đá nhỏ hơn và phân bố phù hợp hơn trong mô, giúp giảm mức độ ảnh hưởng cơ học đến cấu trúc thủy sản so với quá trình đông diễn ra chậm.
Tinh thể đá lớn có thể gây ảnh hưởng đến mô
Trong quá trình đóng băng chậm, tinh thể đá có nhiều thời gian phát triển. Khi kích thước tinh thể tăng, cấu trúc mô có thể chịu tác động lớn hơn, từ đó ảnh hưởng đến khả năng giữ nước và cảm quan khi rã đông.
Deep Cell Freezing™ tập trung vào tốc độ truyền nhiệt
Deep Cell Freezing™ của SASAKI sử dụng môi trường nhiệt sâu kết hợp truyền nhiệt cưỡng bức nhằm tăng tốc quá trình lấy nhiệt khỏi sản phẩm. Mục tiêu là hỗ trợ hạn chế tổn thương cấu trúc và lượng dịch thoát ra sau rã đông trong điều kiện quy trình phù hợp.

Nhiệt độ buồng và nhiệt độ tâm thủy sản khác nhau như thế nào?
Nhiệt độ buồng là nhiệt độ của môi trường bên trong máy, còn nhiệt độ tâm là nhiệt độ tại vị trí bên trong sản phẩm, giúp xác định thủy sản đã thực sự được hạ nhiệt đến mức nào.
Buồng -65°C không đồng nghĩa tâm lập tức đạt -65°C
Máy có thể tạo môi trường buồng đến -65°C, nhưng nhiệt cần thời gian để truyền từ tâm sản phẩm ra ngoài. Với Deep Cell Freezing™, nhiệt độ tâm có thể được xây dựng mục tiêu đến khoảng -40°C tùy loại nguyên liệu, kích thước, tải mẻ và chương trình vận hành.
Nhiệt độ tâm cần được đo thay vì suy đoán
Đối với thủy sản có kích thước lớn hoặc không đồng đều, nên đo nhiệt độ tại vị trí đại diện cho điểm hạ nhiệt chậm nhất. Việc chỉ nhìn nhiệt độ hiển thị trên màn hình máy chưa đủ để kết luận toàn bộ sản phẩm đã đạt mục tiêu.
Máy cấp đông thủy sản khác gì kho đông bảo quản?
Máy cấp đông và kho đông đảm nhiệm hai giai đoạn khác nhau: máy cấp đông tập trung hạ nhiệt sản phẩm, còn kho đông chủ yếu duy trì trạng thái đông sau khi quá trình cấp đông đã hoàn thành.
Bảng dưới đây biểu thị vai trò của hai thiết bị trong một chuỗi cấp đông thủy sản hoàn chỉnh.
| Tiêu chí | Máy cấp đông | Kho đông |
|---|---|---|
| Nhiệm vụ | Hạ nhiệt sản phẩm | Duy trì trạng thái đông |
| Ưu tiên thiết kế | Tốc độ truyền nhiệt | Ổn định nhiệt độ lưu trữ |
| Thời điểm sử dụng | Sau sơ chế/đóng gói phù hợp | Sau khi cấp đông hoàn tất |
| Chỉ số cần theo dõi | Nhiệt độ tâm, thời gian, tải mẻ | Nhiệt độ bảo quản, thời gian lưu kho |
Đã có kho đông vẫn có thể cần máy cấp đông
Kho đông giúp duy trì sản phẩm đã đông. Nếu doanh nghiệp đưa trực tiếp một tải thủy sản còn nhiệt cao vào kho bảo quản, khả năng hạ nhiệt sẽ phụ thuộc thiết kế và tải lạnh thực tế của kho. Vì vậy hai thiết bị nên được xem là bổ sung cho nhau.
Máy cấp đông thủy sản khác gì tủ đông thông thường?
Máy cấp đông thủy sản được thiết kế xoay quanh quá trình rút nhiệt nhanh và kiểm soát tải sản xuất, trong khi tủ đông thông thường chủ yếu phục vụ lưu trữ với tải nhỏ hoặc sản phẩm đã được làm lạnh/đông trước đó.
Dung tích lớn không đồng nghĩa cấp đông nhanh
Một tủ có dung tích lớn vẫn có thể không phù hợp nếu hệ thống truyền nhiệt không được thiết kế để xử lý lượng thủy sản tươi đưa vào trong một mẻ.
Nhà máy cần khả năng lặp lại giữa các mẻ
Trong sản xuất thương mại, doanh nghiệp cần biết cùng một quy cách tôm hoặc cá có thể được xử lý theo một chương trình nhất quán hay không. Đây là yêu cầu khác với việc chỉ duy trì thực phẩm đông tại gia đình hoặc cửa hàng.
Cấp đông chậm và cấp đông sâu khác nhau thế nào với thủy sản?
Cấp đông chậm làm sản phẩm đi qua vùng kết tinh trong thời gian dài hơn, còn cấp đông sâu với khả năng truyền nhiệt cao hướng tới rút ngắn giai đoạn này, giúp giảm nguy cơ ảnh hưởng lớn đến cấu trúc thủy sản.
Bảng dưới đây biểu thị khác biệt về cơ chế và tiêu chí cần đánh giá, không dùng các tỷ lệ Drip Loss cố định cho mọi nguyên liệu.
| Tiêu chí | Cấp đông chậm | Cấp đông sâu tốc độ cao |
|---|---|---|
| Thời gian qua vùng kết tinh | Dài hơn | Hướng tới rút ngắn |
| Tinh thể đá | Có điều kiện phát triển lớn hơn | Hướng tới kích thước nhỏ hơn |
| Cấu trúc sau rã đông | Có thể chịu ảnh hưởng nhiều hơn | Hỗ trợ hạn chế tổn thương trong điều kiện phù hợp |
| Đánh giá cần thực hiện | Khối lượng, dịch chảy, cấu trúc | Khối lượng, dịch chảy, cấu trúc và nhiệt độ tâm |
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến thời gian cấp đông thủy sản?
Thời gian cấp đông thủy sản phụ thuộc vào nhiệt độ đầu vào, độ dày, hình dạng, bao bì, tải mẻ, cách xếp và nhiệt độ tâm mục tiêu, giúp giải thích vì sao không thể dùng một thời gian cố định cho mọi loại tôm cá.
Bảng sau cho thấy từng biến số tác động đến chu trình cấp đông như thế nào.
| Biến số | Ảnh hưởng | Ví dụ thủy sản |
|---|---|---|
| Độ dày | Độ dày tăng làm quãng đường truyền nhiệt dài hơn | Cá nguyên con so với phi lê |
| Vỏ/shell | Thay đổi đặc tính truyền nhiệt | Tôm nguyên con và tôm bóc vỏ |
| Bao bì | Tạo thêm lớp truyền nhiệt | Túi hút chân không, khay |
| Nhiệt độ đầu vào | Quyết định lượng nhiệt cần lấy đi | Nguyên liệu đã làm lạnh hoặc chưa |
| Tải mẻ | Ảnh hưởng tải lạnh và phân bố khí | Mẻ đầy so với mẻ thử nghiệm |
Drip Loss là gì và vì sao cần theo dõi sau khi rã đông thủy sản?
Drip Loss là lượng dịch thoát khỏi sản phẩm trong hoặc sau quá trình rã đông, giúp doanh nghiệp đánh giá mức độ giữ nước và biến đổi cấu trúc của thủy sản sau quá trình cấp đông – rã đông.
Drip Loss liên quan trực tiếp đến khối lượng thành phẩm
Dịch thoát ra làm giảm khối lượng sau rã đông và có thể đi kèm thay đổi cảm quan. Đối với những sản phẩm được bán theo trọng lượng hoặc yêu cầu độ săn chắc cao, đây là chỉ tiêu đáng theo dõi trong thử nghiệm.
Không nên dùng một mức Drip Loss cho mọi loại thủy sản
Tỷ lệ thực tế phụ thuộc nguyên liệu, độ tươi đầu vào, kích thước, cách sơ chế, quá trình cấp đông, thời gian bảo quản và phương pháp rã đông. Vì vậy, SASAKI ưu tiên đo trên mẫu thực tế thay vì công bố một con số áp dụng chung.

Máy cấp đông sâu SASAKI dùng thử nghiệm nguyên liệu thực tế.
Mang chính tôm, cá hoặc hải sản của bạn đến test
Kết quả cấp đông thay đổi theo loại thủy sản, kích thước và cách đóng gói. Test mẫu giúp doanh nghiệp đánh giá nhiệt độ tâm, lượng dịch sau rã đông, cấu trúc và cảm quan trước khi quyết định cấu hình.
Hotline: 0968 723 079
ĐĂNG KÝ TƯ VẤNMáy cấp đông cho tôm cần kiểm soát những yếu tố nào?
Cấp đông tôm cần kiểm soát kích thước, trạng thái nguyên vỏ hay bóc vỏ, cách xếp, bao gói và nhiệt độ tâm, giúp hạn chế sự khác biệt giữa sản phẩm ở các vị trí khác nhau trong mẻ.
Tôm nguyên con và tôm bóc vỏ không nên dùng cùng giả định
Lớp vỏ, kích cỡ và hình dạng làm thay đổi khả năng trao đổi nhiệt. Tôm hùm nguyên con cũng là bài toán khác với tôm thẻ hoặc tôm sú đã sơ chế.
Đánh giá màu sắc và độ săn chắc
Khi test, doanh nghiệp có thể theo dõi màu sắc, cấu trúc cơ thịt, lượng dịch sau rã đông và mức độ đồng đều giữa các con ở nhiều vị trí trên khay.
Máy cấp đông cho cá nguyên con và cá phi lê khác nhau ra sao?
Cá nguyên con thường có quãng đường truyền nhiệt đến tâm dài hơn phi lê, trong khi phi lê có diện tích bề mặt lớn hơn, giúp hai quy cách cần được thử nghiệm và xây dựng chế độ cấp đông riêng.
Bảng dưới đây biểu thị các khác biệt cần xem xét khi xây dựng quy trình cho cá.
| Tiêu chí | Cá nguyên con | Cá phi lê |
|---|---|---|
| Hình dạng | Khối dày, không đồng đều | Mỏng hơn, diện tích bề mặt lớn |
| Vị trí tâm | Cần xác định điểm dày nhất | Phụ thuộc độ dày miếng |
| Xếp khay | Cần khoảng hở quanh thân | Tránh chồng lớp quá dày |
| Chỉ tiêu sau rã đông | Cấu trúc, hình dạng, dịch chảy | Độ săn, màu, dịch chảy |
Máy cấp đông cho mực, bạch tuộc và nhuyễn thể cần lưu ý gì?
Mực, bạch tuộc và nhuyễn thể cần được kiểm soát về hình dạng, hàm lượng nước, xử lý trước cấp đông và kết cấu sau rã đông, giúp hạn chế việc đánh giá chất lượng chỉ dựa trên trạng thái “đã đông”.
Mực và bạch tuộc cần chú ý kết cấu
Mục tiêu test thường tập trung vào độ săn, hình dạng, bề mặt và lượng dịch thoát sau rã đông. Các bước tiền xử lý cần được giữ nhất quán giữa mẫu đối chứng và mẫu thử.
Hàu, bào ngư và nhuyễn thể cần quy trình cấp đông riêng
Sản phẩm nguyên vỏ, tách vỏ hoặc đã sơ chế có khả năng truyền nhiệt khác nhau. Doanh nghiệp nên xác định đúng dạng sản phẩm thương mại trước khi test.

Cách xếp khay và đóng gói ảnh hưởng đến tốc độ cấp đông thủy sản như thế nào?
Cách xếp khay và bao gói ảnh hưởng đến diện tích tiếp xúc, luồng khí và quãng đường truyền nhiệt, giúp quyết định độ đồng đều giữa sản phẩm ở các vị trí khác nhau trong buồng cấp đông.
Bảng dưới đây biểu thị các lỗi xếp tải thường cần kiểm tra trong quá trình test.
| Yếu tố | Rủi ro | Hướng kiểm soát |
|---|---|---|
| Xếp chồng | Giảm diện tích tiếp xúc với khí lạnh | Chuẩn hóa chiều dày lớp hàng |
| Chặn đường gió | Tạo vùng hạ nhiệt chậm | Duy trì khoảng hở phù hợp |
| Bao bì quá dày | Tăng trở lực truyền nhiệt | Test đúng bao bì thương mại |
| Tải khay không đều | Sai khác giữa các vị trí | Cân và chuẩn hóa tải từng khay |
Mạ băng giúp bảo vệ bề mặt thủy sản trong quá trình bảo quản như thế nào?
Mạ băng là công đoạn phủ một lớp băng mỏng lên bề mặt thủy sản sau cấp đông, giúp hạn chế mất nước và oxy hóa trong quá trình bảo quản. Độ dày lớp băng và quy trình thực hiện cần được xác định theo từng loại sản phẩm, yêu cầu khách hàng và tiêu chuẩn áp dụng; không nên mặc định một tỷ lệ mạ băng cho mọi loại thủy sản.
Quy trình cấp đông thủy sản từ sơ chế đến bảo quản gồm những bước nào?
Quy trình cấp đông thủy sản thường gồm tiếp nhận – sơ chế – chuẩn hóa quy cách – xếp tải – cấp đông – kiểm tra nhiệt độ tâm – đóng gói hoặc glazing phù hợp – chuyển kho bảo quản, giúp kiểm soát chất lượng theo toàn chuỗi thay vì chỉ tại chiếc máy.
Quy trình tham khảo
- Tiếp nhận nguyên liệu: kiểm tra tình trạng và điều kiện nguyên liệu đầu vào.
- Sơ chế: làm sạch, phân loại và tạo quy cách phù hợp.
- Chuẩn hóa tải: cân khối lượng, bố trí khay và khoảng hở.
- Cấp đông: chạy chương trình phù hợp với sản phẩm.
- Đo nhiệt độ tâm: xác nhận sản phẩm đã đạt mục tiêu của quy trình.
- Hoàn thiện bao gói: glazing/đóng gói nếu quy trình yêu cầu.
- Chuyển kho: duy trì điều kiện bảo quản đông và chuỗi lạnh.
Máy cấp đông không đồng nghĩa chứng nhận HACCP
HACCP là hệ thống quản lý mối nguy trong toàn bộ quy trình sản xuất. Việc sử dụng một máy cấp đông cụ thể không tự động khiến sản phẩm hoặc nhà máy “đạt HACCP”, “đạt EU” hay “đạt tiêu chuẩn xuất khẩu”. Doanh nghiệp vẫn cần xây dựng, thẩm tra và vận hành hệ thống quản lý an toàn thực phẩm phù hợp.

Cách tính công suất máy cấp đông thủy sản theo sản lượng mỗi ngày
Công suất máy cấp đông thủy sản nên được tính từ sản lượng cần xử lý, số giờ sản xuất, số mẻ khả thi và thời gian một chu trình, giúp doanh nghiệp tránh nhầm giữa kg/mẻ với kg/giờ.
Tải mục tiêu mỗi mẻ ≈ Sản lượng cần cấp đông/ngày ÷ Số mẻ vận hành khả thi/ngày
Bảng sau cho thấy những thông tin cần chuẩn bị trước khi yêu cầu kỹ sư tính cấu hình.
| Input | Ví dụ dữ liệu cần cung cấp | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Sản lượng/ngày | Khối lượng cần xử lý | Xác định throughput |
| Giờ vận hành | Số giờ/ngày, số ca | Xác định số mẻ khả thi |
| Quy cách | Tôm, phi lê, cá nguyên con… | Ảnh hưởng cycle time |
| Tải khay | Kg/khay và số khay | Ảnh hưởng airflow |
| Mùa cao điểm | Peak production | Xác định buffer công suất |
Nên chọn máy cấp đông thủy sản theo mẻ hay hệ thống công suất lớn?
Cấp đông theo mẻ phù hợp khi doanh nghiệp có nhiều SKU, sản lượng biến động hoặc cần R&D; hệ thống liên tục phù hợp hơn khi sản phẩm đồng nhất và sản lượng lớn, giúp mỗi mô hình tối ưu theo cách vận hành khác nhau.
Khi nào Shock Freezer theo mẻ phù hợp?
- Nhiều loại tôm, cá hoặc quy cách khác nhau.
- Cần đổi sản phẩm giữa các mẻ.
- Sản lượng chưa đủ lớn cho dây chuyền liên tục.
- Cần pilot, R&D hoặc sản phẩm giá trị cao.
Khi nào cần đánh giá IQF hoặc hệ thống liên tục?
Nếu nhà máy xử lý sản lượng lớn, sản phẩm rời đồng nhất và cần throughput liên tục, hệ thống IQF hoặc giải pháp cấp đông dây chuyền có thể phù hợp hơn. Việc so sánh nên dựa trên geometry sản phẩm, công suất, changeover, nhân lực và bố trí mặt bằng.
Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm máy cấp đông sâu để đối chiếu cấu hình theo mẻ trước khi lựa chọn phương án.
Những tiêu chí cần kiểm tra trước khi mua máy cấp đông thủy sản
Chọn máy cấp đông thủy sản cần kiểm tra khả năng đạt nhiệt độ tâm, công suất thực, airflow, cách xếp khay, vật liệu, điều khiển, điều kiện nhà xưởng và dịch vụ kỹ thuật, giúp giảm rủi ro mua thiết bị không phù hợp dây chuyền.
Bảng dưới đây là checklist nên dùng trước khi so sánh giá hoặc model.
| Tiêu chí | Cần kiểm tra | Lý do |
|---|---|---|
| Nhiệt độ tâm | Đạt mục tiêu với sản phẩm thực tế? | Xác nhận quá trình thực sự hoàn thành |
| Công suất | Kg/mẻ, cycle time, số mẻ | Đối chiếu throughput |
| Airflow | Luồng khí có đi qua tải? | Ảnh hưởng độ đồng đều |
| Vật liệu | Khả năng vệ sinh và bảo trì | Quan trọng với môi trường thủy sản |
| Điều khiển | PLC, logging, giám sát | Hỗ trợ lặp lại quy trình |
| Dịch vụ | Lắp đặt, đào tạo, bảo hành | Ảnh hưởng vận hành dài hạn |
Môi trường có hơi muối vẫn cần vệ sinh và bảo trì
SSKFB50P sử dụng buồng Inox SUS304 và khay nhôm AL5052. Tuy nhiên, không nên tuyên bố thiết bị “không bị ăn mòn”. Trong môi trường chế biến thủy sản, doanh nghiệp vẫn cần vệ sinh, làm khô và bảo trì theo hướng dẫn để kiểm soát tác động của muối, độ ẩm và hóa chất vệ sinh.
Máy cấp đông nhanh thuỷ sản SASAKI phù hợp với những mô hình chế biến thủy sản nào?
SASAKI SSKFB50P là cấu hình cấp đông theo mẻ 50 kg, phù hợp để doanh nghiệp thủy sản quy mô vừa và nhỏ, xưởng pilot hoặc R&D đánh giá khi cần một hệ thống cấp đông sâu linh hoạt.
Cấu hình chính của SSKFB50P
Bảng dưới đây chỉ sử dụng các thông số đang được đối chiếu thống nhất trong bộ tài liệu SASAKI; thông số chi tiết cần xác nhận lại theo cấu hình hợp đồng trước khi công bố.
| Hạng mục | SSKFB50P |
|---|---|
| Công suất danh nghĩa | 50 kg/mẻ |
| Nhiệt độ buồng | Đến -65°C |
| Nguồn điện | 380V – 3 pha / 50Hz |
| Công suất điện Max | 8 kW |
| Máy nén | 2 máy nén Tecumseh |
| Truyền nhiệt | Gió cưỡng bức |
| Buồng | SUS304, cấu tạo 3 lớp, lõi PU 150 mm |
| Khay | 12 khay AL5052 |
| Điều khiển | PLC, màn hình cảm ứng 7 inch, IoT |
| Thiết kế & sản xuất | Thiết kế bởi SASAKI – sản xuất tại Việt Nam |
Nhóm mô hình nên cân nhắc
- Xưởng chế biến tôm cá theo từng batch.
- Doanh nghiệp có nhiều SKU thủy sản.
- Phòng R&D phát triển sản phẩm mới.
- Pilot plant trước khi scale dây chuyền lớn.
- Sản phẩm cần đánh giá sâu về chất lượng sau rã đông.
Bạn có thể xem thêm máy cấp đông sâu SASAKI SSKFB50P để đối chiếu cấu hình trước khi đăng ký thử mẫu.

Câu hỏi thường gặp khi lựa chọn máy cấp đông thủy sản
Các câu hỏi thường gặp về máy cấp đông thủy sản tập trung vào nhiệt độ, Drip Loss, công suất, thời gian, bảo quản và tiêu chuẩn chất lượng, giúp doanh nghiệp xác định những dữ liệu còn thiếu trước khi chọn thiết bị.
Máy cấp đông thủy sản SASAKI có chống ăn mòn hoàn toàn không?
Không nên hiểu như vậy. Máy sử dụng SUS304 và khay AL5052, nhưng môi trường hơi muối, độ ẩm và hóa chất vệ sinh vẫn cần được kiểm soát bằng vệ sinh, làm khô và bảo trì phù hợp.
Cấp đông -65°C có làm thủy sản không mất dịch sau rã đông không?
Không thể cam kết “không mất dịch”. Cấp đông nhanh và sâu có thể góp phần hạn chế tổn thương cấu trúc và Drip Loss, nhưng mức thực tế phải đo trên từng sản phẩm và quy trình rã đông.
Cá hồi hoặc cá ngừ cấp đông bằng máy có tự động đạt chuẩn ăn sống không?
Không. Khả năng ăn sống liên quan đến nguồn nguyên liệu, kiểm soát ký sinh trùng, vệ sinh, nhiệt độ – thời gian xử lý và các yêu cầu an toàn thực phẩm tương ứng. Chất lượng cảm quan sau cấp đông không thay thế các yêu cầu này.
SSKFB50P có công suất bao nhiêu?
Model SSKFB50P có công suất danh nghĩa 50 kg/mẻ. Khối lượng và cách xếp thực tế cần được kiểm tra theo kích thước, hình dạng và khoảng hở của sản phẩm.
Một mẻ tôm hoặc cá mất bao lâu?
Không nên đưa ra một mốc cố định nếu chưa xác định sản phẩm. Thời gian phụ thuộc vào kích thước, nhiệt độ đầu vào, tải mẻ, bao bì, luồng khí và nhiệt độ tâm mục tiêu.
Sau cấp đông cần bảo quản ở nhiệt độ nào?
Theo Codex CXC 8-1976, thực phẩm cấp đông nhanh cần được duy trì ở -18°C hoặc thấp hơn trong chuỗi lạnh, với dao động nhiệt được kiểm soát phù hợp. Điều kiện cụ thể vẫn cần căn cứ sản phẩm, bao bì, thời gian lưu trữ và tiêu chuẩn áp dụng.
Máy cấp đông SASAKI có giúp nhà máy đạt HACCP hoặc tiêu chuẩn xuất khẩu không?
Thiết bị là một phần của hệ thống công nghệ và không tự tạo ra chứng nhận. Nhà máy cần xây dựng hệ thống HACCP hoặc tiêu chuẩn tương ứng trên toàn bộ quy trình và được đánh giá theo yêu cầu của tổ chức, thị trường hoặc khách hàng liên quan.
Có nên test tôm cá trước khi đầu tư?
Có. Đây là cách phù hợp để kiểm tra nhiệt độ tâm, chu kỳ sản xuất, cách xếp, Drip Loss, cấu trúc và cảm quan trên chính sản phẩm doanh nghiệp dự kiến sản xuất.
Máy cấp đông thủy sản không nên được lựa chọn chỉ theo nhiệt độ thấp nhất hoặc giá máy. Điều quan trọng hơn là khả năng đưa đúng loại tôm, cá hoặc hải sản đến nhiệt độ tâm mục tiêu với tải và quy cách thực tế, đồng thời duy trì chất lượng sau rã đông.
Với SASAKI, quá trình tư vấn nên bắt đầu từ nguyên liệu và thành phẩm mục tiêu: xác định quy cách → chạy thử → đo nhiệt độ tâm → đánh giá sau rã đông → tính throughput → sau đó mới chốt cấu hình thiết bị.

Máy cấp đông sâu SASAKI thực tế.
Test chính sản phẩm trước khi quyết định đầu tư
Gửi SASAKI thông tin về loại tôm, cá hoặc hải sản, quy cách, sản lượng và mục tiêu sau rã đông để kỹ thuật đánh giá trước khi đề xuất cấu hình.
- Xác định quy cách và tải khay.
- Theo dõi nhiệt độ tâm.
- Đánh giá chất lượng sau rã đông.
- Tính công suất phù hợp dây chuyền.
Hotline tư vấn: 0968 723 079
ĐĂNG KÝ TEST THỬSASAKI – Giải pháp công nghệ bảo toàn giá trị thực phẩm
- Hotline Dự Án: 0968 723 079
- CSKH & Kỹ thuật: 0868 560 268
- Email: sales@sasaki.com.vn
- Fanpage: https://www.facebook.com/SasakiVietNamChinhThuc
- Nhà máy sản xuất: Lô 3, đường TS8, KCN Tiên Sơn, Tiên Du, Bắc Ninh
- Văn phòng Hà Nội: Số 5/299 Tây Sơn, Đống Đa, Hà Nội
- Văn phòng TP.HCM: Số 825 Âu Cơ, Phường Phú Thọ Hòa, TP. Hồ Chí Minh

Nguyễn Mạnh Hà là Chuyên gia Giải pháp Công nghệ Chế biến với hơn 25 năm kinh nghiệm trong ngành chế tạo máy và công nghệ. Ông chuyên tư vấn giải pháp tổng thể từ lựa chọn công nghệ, thiết kế dây chuyền, tối ưu công suất đến quy hoạch nhà máy, với chuyên môn về sấy lạnh, sấy thăng hoa, cấp đông sâu, nghiền mát, cô đặc và tiệt trùng. Ông đã đồng hành cùng hàng trăm doanh nghiệp trong tối ưu sản xuất và nâng cao giá trị nông sản, thực phẩm Việt.