Báo Giá Máy Cấp Đông Theo Cấu Hình 2026 | SASAKI
Báo giá máy cấp đông không nên được xác định chỉ bằng một con số kg/mẻ. Một phương án phù hợp cần dựa trên loại thực phẩm, sản lượng cần xử lý, quy cách sản phẩm, nhiệt độ đầu vào, nhiệt độ tâm mục tiêu, điều kiện điện – mặt bằng và yêu cầu vận hành thực tế của doanh nghiệp.
Với thiết bị cấp đông công nghiệp, hai doanh nghiệp cùng yêu cầu “máy 50 kg” vẫn có thể cần hai phương án khác nhau nếu nguyên liệu, độ dày sản phẩm, cách đóng gói, số mẻ mỗi ngày hoặc mục tiêu sau rã đông không giống nhau. Vì vậy, SASAKI tiếp cận báo giá theo hướng tư vấn cấu hình từ bài toán sản xuất trước khi chốt thiết bị.
Nếu doanh nghiệp đang ở giai đoạn tìm hiểu tổng thể về nguyên lý hoạt động, công nghệ, ứng dụng và cách lựa chọn thiết bị, có thể bắt đầu từ giải pháp máy cấp đông sâu SASAKI. Khi đã xác định được nhu cầu đầu tư cụ thể, bài viết này sẽ giúp chuẩn bị dữ liệu để nhận cấu hình và báo giá phù hợp.
Trường hợp doanh nghiệp chủ yếu đang cần xác định mức ngân sách và các yếu tố hình thành giá, có thể tiếp tục tại cách xác định giá máy cấp đông trước khi gửi yêu cầu báo giá.

Báo giá máy cấp đông SASAKI được xác định dựa trên những gì?
Báo giá máy cấp đông được xây dựng từ bài toán nguyên liệu, năng suất, yêu cầu nhiệt, điều kiện nhà xưởng và phạm vi cung cấp. Càng đầy đủ dữ liệu đầu vào, phương án kỹ thuật và báo giá càng có cơ sở để bám sát nhu cầu sản xuất thực tế.
Không bắt đầu từ câu hỏi “máy bao nhiêu tiền?”
Với thiết bị công nghiệp, giá mua chỉ là kết quả cuối của quá trình lựa chọn cấu hình. Trước đó, doanh nghiệp cần xác định máy sẽ xử lý sản phẩm gì, bao nhiêu kg mỗi mẻ hoặc mỗi giờ, sản phẩm vào máy ở nhiệt độ nào và cần đạt trạng thái nào trước khi chuyển sang kho bảo quản.
Bảng dưới đây biểu thị các nhóm dữ liệu có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tư vấn và lập cấu hình máy cấp đông.
| Nhóm dữ liệu | Thông tin cần xác định | Ảnh hưởng tới cấu hình |
|---|---|---|
| Nguyên liệu | Hải sản, thịt, trái cây, sầu riêng, meal kit, món đóng khay… | Quy cách tải, luồng gió, chương trình vận hành và tiêu chí thử nghiệm. |
| Sản lượng | kg/mẻ, kg/giờ, kg/ngày và số giờ vận hành. | Công suất danh nghĩa và số mẻ cần thiết. |
| Quy cách sản phẩm | Kích thước, độ dày, khối lượng đơn vị, bao gói. | Tốc độ truyền nhiệt và thời gian chu trình. |
| Yêu cầu nhiệt | Nhiệt độ đầu vào và nhiệt độ tâm mục tiêu. | Tải lạnh và cách xác lập chương trình cấp đông. |
| Nhà xưởng | Nguồn điện, kích thước cửa, vị trí đặt máy, thông gió, đường vận chuyển. | Khả năng lắp đặt và yêu cầu phụ trợ. |
| Phạm vi cung cấp | Thiết bị, vận chuyển, lắp đặt, đào tạo, hạng mục tùy chọn. | Giá trị cuối cùng của proposal/hợp đồng. |
Doanh nghiệp có thể chuẩn bị chi tiết hơn theo danh sách thông tin đầu vào để tư vấn máy cấp đông trước khi gửi yêu cầu.

Cùng một tên gọi công suất nhưng khác nguyên liệu, nhiệt độ đầu vào hoặc quy cách sản phẩm có thể dẫn tới yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
Vì sao không nên yêu cầu báo giá máy cấp đông chỉ theo kg/mẻ?
kg/mẻ chỉ mô tả lượng sản phẩm dự kiến cho một chu trình, không tự cho biết thời gian cấp đông, năng suất theo giờ hay khả năng đạt nhiệt độ tâm. Vì vậy, công suất danh nghĩa cần được đọc cùng đặc tính nguyên liệu và điều kiện vận hành.
50 kg cá phi lê không phải bài toán giống 50 kg sản phẩm đóng khay
Tốc độ rút nhiệt chịu ảnh hưởng bởi hình dạng, độ dày, hàm lượng nước, bao bì, mật độ xếp tải và khả năng lưu thông khí lạnh quanh sản phẩm. Nếu chỉ lấy khối lượng mẻ làm tiêu chí, doanh nghiệp có thể chọn thiết bị chưa phù hợp với nhịp sản xuất thực tế.
Bảng dưới đây cho thấy vì sao cùng một khối lượng danh nghĩa vẫn cần đánh giá thêm nhiều biến số trước khi lập báo giá.
| Tình huống | Biến số cần kiểm tra | Lý do ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Sản phẩm mỏng, rời | Độ dày, mật độ xếp khay | Diện tích trao đổi nhiệt khác sản phẩm khối lớn. |
| Sản phẩm đóng túi/hộp | Vật liệu bao gói, độ dày lớp sản phẩm | Bao bì tạo thêm trở lực truyền nhiệt. |
| Sản phẩm vào máy còn ấm | Nhiệt độ đầu vào | Tải nhiệt cần lấy đi tăng lên. |
| Nhà máy chạy nhiều mẻ/ngày | Thời gian cấp đông + nạp/xả | Quyết định năng suất thực theo ngày. |
Nếu chưa xác định được quy mô phù hợp, doanh nghiệp có thể đi từ cách chọn máy cấp đông theo công suất rồi mới chuyển sang bước báo giá.

kg/mẻ là một đầu vào để lựa chọn thiết bị, không phải toàn bộ cơ sở kỹ thuật để chốt cấu hình.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị thông tin gì để nhận báo giá?
Để nhận tư vấn nhanh và hạn chế phải bổ sung thông tin nhiều lần, doanh nghiệp nên chuẩn bị tối thiểu dữ liệu về nguyên liệu, sản lượng, quy cách sản phẩm, nhiệt độ, điện – mặt bằng và kế hoạch triển khai.
Checklist dữ liệu đầu vào
- Loại sản phẩm: tên nguyên liệu hoặc món thành phẩm cần cấp đông.
- Sản lượng: kg/mẻ, kg/giờ hoặc kg/ngày.
- Quy cách: nguyên con, cắt lát, phi lê, múi, túi, hộp, khay…
- Kích thước/độ dày: quy cách đại diện của một đơn vị sản phẩm.
- Nhiệt độ đầu vào: sản phẩm đi vào công đoạn cấp đông ở trạng thái nào.
- Mục tiêu nhiệt độ tâm: yêu cầu của quy trình hoặc tiêu chuẩn nội bộ.
- Số giờ vận hành: số ca, số mẻ dự kiến mỗi ngày.
- Điều kiện điện: nguồn điện hiện có tại nhà xưởng.
- Mặt bằng: vị trí đặt máy, kích thước cửa vận chuyển và không gian kỹ thuật.
- Kế hoạch đầu tư: thời điểm dự kiến triển khai và nhu cầu mở rộng trong tương lai.
Nếu chưa có đủ dữ liệu thì sao?
Doanh nghiệp không nhất thiết phải có ngay toàn bộ thông số kỹ thuật. Có thể bắt đầu bằng loại sản phẩm, sản lượng dự kiến và mục tiêu đầu ra. Đội ngũ tư vấn sẽ tiếp tục làm rõ các thông tin còn thiếu trước khi đề xuất cấu hình.
Hình ảnh trong khối dưới đây biểu thị bước trao đổi dữ liệu nguyên liệu và sản xuất trước khi SASAKI lập phương án kỹ thuật.

Tư vấn từ nguyên liệu, sản lượng và điều kiện vận hành thực tế.
Gửi bài toán sản xuất để xác định cấu hình sơ bộ
Chỉ cần chuẩn bị loại sản phẩm, sản lượng dự kiến và mục tiêu đầu ra. Các thông tin kỹ thuật còn thiếu có thể được làm rõ trong quá trình tư vấn trước khi lập báo giá.
Một yêu cầu báo giá có dữ liệu đầu vào rõ sẽ hữu ích hơn nhiều so với chỉ gửi câu hỏi “máy 50 kg giá bao nhiêu?”.
Quy trình nhận tư vấn và báo giá máy cấp đông tại SASAKI
Quy trình báo giá nên đi từ tiếp nhận yêu cầu → làm rõ dữ liệu → thử nghiệm hoặc khảo sát khi cần → đề xuất cấu hình → thống nhất phạm vi cung cấp. Cách làm này giúp báo giá gắn với một phương án kỹ thuật thay vì chỉ là giá của một thiết bị.
5 bước từ nhu cầu đến phương án đầu tư
- Tiếp nhận bài toán sản xuất:
xác định nguyên liệu, sản lượng, quy cách và mục tiêu đầu ra. - Đánh giá dữ liệu kỹ thuật:
làm rõ nhiệt độ đầu vào, nhiệt độ tâm mục tiêu, số mẻ/ngày, điện và mặt bằng. - Thử mẫu hoặc khảo sát khi cần:
với những sản phẩm chưa có đủ dữ liệu, thử nghiệm giúp đánh giá chu trình trên nguyên liệu thực tế. Khảo sát mặt bằng giúp xác định khả năng vận chuyển, lắp đặt và bố trí thiết bị. - Đề xuất cấu hình và phạm vi cung cấp:
SASAKI tổng hợp các đầu vào để xây dựng phương án phù hợp với bài toán đã thống nhất. - Hoàn thiện báo giá và điều kiện thương mại:
các hạng mục thiết bị, phạm vi lắp đặt, thanh toán, bảo hành và trách nhiệm của các bên được xác nhận trong hồ sơ báo giá/hợp đồng.
Với dự án cần đánh giá khả năng lắp đặt trước, doanh nghiệp có thể tham khảo quy trình khảo sát mặt bằng máy cấp đông.
Báo giá nên là kết quả của quá trình xác định bài toán kỹ thuật, không phải bước đầu tiên của quá trình chọn máy.
Máy cấp đông sâu SASAKI SSKFB50P có thể dùng làm cấu hình tham chiếu nào?
SSKFB50P là model máy cấp đông sâu 50 kg/mẻ hiện được SASAKI thể hiện trong hệ sản phẩm. Model sử dụng buồng cấp đông đến -65°C, truyền nhiệt gió cưỡng bức và hệ điều khiển PLC/IoT, phù hợp để tham chiếu khi doanh nghiệp đang đánh giá giải pháp cấp đông theo mẻ.
Những thông số hiện đang đồng nhất giữa các tài liệu SASAKI
Bảng dưới đây chỉ hiển thị các thông số đang có sự thống nhất giữa nguồn kỹ thuật; các trường dữ liệu chưa được khóa một phiên bản chính thức không được đưa vào bảng này.
| Hạng mục | Thông tin tham chiếu |
|---|---|
| Model | SSKFB50P |
| Công suất danh định | 50 kg/mẻ |
| Nhiệt độ buồng | Đến -65°C |
| Nguồn điện | 380V – 3 pha – 50Hz |
| Công suất điện | 8 kW |
| Máy nén | 2 máy nén Tecumseh (Pháp) |
| Truyền nhiệt | Gió cưỡng bức |
| Buồng cấp đông | Inox SUS 304, cấu trúc 3 lớp, lõi PU 150 mm |
| Khay | 12 khay nhôm AL5052 đột lỗ |
| Điều khiển | PLC, màn hình cảm ứng và kết nối IoT |
Lưu ý kỹ thuật: Công suất 50 kg/mẻ là công suất danh định của model, không có nghĩa mọi loại thực phẩm đều có thể xếp đúng 50 kg và đạt cùng một chu trình. Tải thực tế cần được đánh giá theo nguyên liệu, độ dày, cách xếp và nhiệt độ tâm mục tiêu.
Doanh nghiệp cần thông tin sâu hơn về model có thể tham khảo máy cấp đông sâu 50 kg SASAKI SSKFB50P

Model 50 kg là một cấu hình tham chiếu; quyết định đầu tư vẫn phải quay về nguyên liệu và năng suất thực tế.
Một báo giá máy cấp đông cần làm rõ những hạng mục nào?
Khi đánh giá báo giá, doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra dòng “giá thiết bị” mà cần làm rõ phạm vi cung cấp, cấu hình, vận chuyển, lắp đặt, đào tạo, điều kiện thanh toán, bảo hành và các hạng mục không nằm trong báo giá.
Phạm vi phải được ghi rõ để tránh so sánh sai
Bảng dưới đây biểu thị các hạng mục nên được đối chiếu khi đọc proposal hoặc hợp đồng mua máy cấp đông.
| Hạng mục | Cần kiểm tra | Vì sao quan trọng? |
|---|---|---|
| Cấu hình thiết bị | Model, hệ lạnh, điều khiển, vật liệu, điện | Đảm bảo đang so sánh cùng phạm vi kỹ thuật. |
| Cơ sở xác định công suất | Nguyên liệu, tải mẻ, nhiệt độ đầu vào và tâm đích | Tránh nhìn kg/mẻ như một con số tuyệt đối. |
| Vận chuyển | Có/không nằm trong giá | Ảnh hưởng tổng ngân sách triển khai. |
| Lắp đặt – nghiệm thu | Phạm vi công việc và điều kiện mặt bằng | Phân định trách nhiệm giữa nhà cung cấp và chủ đầu tư. |
| Đào tạo | Vận hành, vệ sinh, bàn giao tài liệu | Ảnh hưởng khả năng khai thác thiết bị sau bàn giao. |
| Bảo hành | Thời hạn, phạm vi, trường hợp loại trừ | Giúp doanh nghiệp hiểu trách nhiệm hậu mãi thực tế. |
| Thuế và hạng mục ngoài phạm vi | VAT và các chi phí chưa bao gồm | Tránh so sánh hai báo giá có scope khác nhau. |
Báo giá thấp hơn chưa đồng nghĩa tổng phương án đầu tư thấp hơn nếu phạm vi cung cấp khác nhau.
Cách so sánh hai báo giá máy cấp đông một cách công bằng
Hai báo giá chỉ nên được so sánh khi sử dụng cùng bài toán đầu vào và cùng phạm vi kỹ thuật. Doanh nghiệp nên đối chiếu cơ sở công suất, hệ thống lạnh, vật liệu, điều khiển, điều kiện nghiệm thu và dịch vụ sau bán thay vì chỉ đặt hai giá tiền cạnh nhau.
Checklist trước khi quyết định
Bảng dưới đây biểu thị bộ tiêu chí tối thiểu giúp bộ phận mua hàng, kỹ thuật và ban lãnh đạo đọc hai proposal trên cùng một cơ sở.
| Tiêu chí | Báo giá A | Báo giá B | Câu hỏi cần trả lời |
|---|---|---|---|
| Cơ sở kg/mẻ | — | — | Đang tính trên nguyên liệu và quy cách nào? |
| Nhiệt độ buồng/tâm | — | — | Có đang nhầm nhiệt độ buồng với nhiệt độ sản phẩm? |
| Máy nén/hệ lạnh | — | — | Cấu hình có tương đương không? |
| Vật liệu/cách nhiệt | — | — | Specification có được ghi rõ không? |
| Điều khiển – giám sát | — | — | Có PLC, lưu chương trình hoặc giám sát từ xa không? |
| Lắp đặt – đào tạo | — | — | Đã nằm trong scope chưa? |
| Nghiệm thu | — | — | Tiêu chí nghiệm thu được xác định thế nào? |
| Bảo hành/hỗ trợ | — | — | Phạm vi và điều kiện áp dụng là gì? |
Nếu cần một checklist chi tiết hơn, doanh nghiệp có thể sử dụng checklist so sánh báo giá máy cấp đông trước khi trình phương án lên ban lãnh đạo.
Giá máy cấp đông và chi phí sở hữu nên được đánh giá ở đâu?
Nếu đang cần biết “máy khoảng bao nhiêu tiền?”
Doanh nghiệp nên bắt đầu tại trang giá máy cấp đông. Tại đó, các yếu tố như công suất, hệ thống lạnh, vật liệu, điều khiển, tùy biến, vận chuyển và lắp đặt được tách riêng để người mua hiểu cách hình thành giá.
Nếu đang cần tính bài toán dài hạn
Giá mua ban đầu chỉ là một thành phần của Tổng chi phí sở hữu. Một bài toán TCO có thể cần xem xét điện năng, bảo trì, nhân công, downtime, mức sử dụng thiết bị và các hạng mục phụ trợ của dây chuyền.
Doanh nghiệp có thể tiếp tục tại cách tính chi phí vận hành máy cấp đông
Có nên thử mẫu trước khi chốt cấu hình máy cấp đông?
Với nguyên liệu có giá trị cao, quy cách đặc thù hoặc yêu cầu chất lượng sau rã đông rõ ràng, thử mẫu là bước giúp doanh nghiệp có thêm dữ liệu thực tế trước khi chốt chu trình và cấu hình. Kết quả cần được đánh giá theo tiêu chí đã thống nhất, không chỉ bằng hình ảnh cảm quan.
Một lần test nên trả lời những câu hỏi nào?
- Sản phẩm được xếp tải theo quy cách nào?
- Nhiệt độ đầu vào của mẫu là bao nhiêu?
- Nhiệt độ tâm được đo tại những vị trí nào?
- Thời gian đạt mục tiêu nhiệt là bao lâu trong điều kiện thử?
- Độ đồng đều giữa các vị trí trong tải như thế nào?
- Sản phẩm được rã đông bằng cùng một quy trình hay không?
- Khối lượng, dịch thoát, màu, texture và cảm quan được đánh giá theo tiêu chí nào?
Những dữ liệu này giúp doanh nghiệp không đưa ra quyết định chỉ dựa trên con số nhiệt độ buồng.

Thử nghiệm giúp xác lập dữ liệu trước khi chốt quy trình.
Đánh giá trên chính nguyên liệu doanh nghiệp đang sản xuất
Quy cách mẫu, phương pháp thử, chỉ số đánh giá và điều kiện hỗ trợ được xác nhận theo từng yêu cầu. SASAKI không dùng kết quả của một nguyên liệu để suy rộng cho toàn bộ sản phẩm khác.
Thanh toán, mua bán và bảo hành máy cấp đông được áp dụng thế nào?
Điều kiện thanh toán, giao nhận, bảo hành và trách nhiệm của các bên cần được áp dụng theo chính sách SASAKI hiện hành và nội dung hợp đồng của từng dự án. Không nên suy ra một thời hạn hoặc điều kiện chung cho mọi cấu hình máy.
Các chính sách nên đọc trước khi ký hợp đồng
- Chính sách mua bán – dùng để đối chiếu quy trình giao dịch và trách nhiệm liên quan.
- Chính sách thanh toán – đối chiếu hình thức và điều kiện thanh toán hiện hành.
- Chính sách bảo hành – kiểm tra phạm vi, điều kiện và trường hợp áp dụng.
- Điều khoản dịch vụ – tham khảo các điều kiện sử dụng dịch vụ liên quan.
THÔNG TIN LIÊN HỆ SASAKI:
- Hotline: 0968 723 079
- Email: sales@sasaki.com.vn
- Fanpage: https://www.facebook.com/SasakiVietNamChinhThuc
- Nhà máy sản xuất: Lô 3, đường TS8, KCN Tiên Sơn, Tiên Du, Bắc Ninh
- Văn phòng Hà Nội: Số 5/299 Tây Sơn, Đống Đa, Hà Nội
- Văn phòng TP.HCM: Số 825 Âu Cơ, Phường Phú Thọ Hòa, TP. Hồ Chí Minh
Câu hỏi thường gặp khi yêu cầu báo giá máy cấp đông
1. Báo giá máy cấp đông hiện nay là bao nhiêu?
Không có một mức giá phù hợp cho mọi dự án vì cấu hình phụ thuộc công suất, nguyên liệu, hệ thống lạnh, điều khiển, vật liệu và phạm vi cung cấp. Người đang tìm khoảng đầu tư nên xem trang giá; người đã có bài toán cụ thể nên gửi dữ liệu để nhận báo giá theo cấu hình.
2. Chỉ cần cung cấp kg/mẻ có thể báo giá được không?
Chưa đủ để chốt cấu hình. Ngoài kg/mẻ, nên có loại nguyên liệu, độ dày hoặc kích thước, nhiệt độ đầu vào, nhiệt độ tâm mục tiêu, số mẻ/ngày và điều kiện điện – mặt bằng.
3. Máy 50 kg có nghĩa là mọi sản phẩm đều cấp đông được 50 kg/mẻ?
Không nên hiểu như vậy. 50 kg là công suất danh định của model. Tải thực tế và thời gian chu trình còn phụ thuộc loại thực phẩm, quy cách, cách xếp, bao bì và mục tiêu nhiệt của từng ứng dụng.
4. Nhiệt độ buồng -65°C có phải nhiệt độ tâm sản phẩm là -65°C?
Không. Nhiệt độ buồng mô tả môi trường lạnh trong thiết bị; nhiệt độ tâm phản ánh trạng thái nhiệt bên trong sản phẩm. Hai chỉ số cần được đo và sử dụng đúng vai trò khi đánh giá chu trình.
5. SASAKI có thể thử mẫu trước khi doanh nghiệp mua máy không?
SASAKI có định hướng thử nghiệm nguyên liệu trước khi chốt cấu hình đối với các bài toán phù hợp. Quy cách mẫu, phương pháp thử, lịch thực hiện và điều kiện hỗ trợ được xác nhận theo từng yêu cầu tại thời điểm đăng ký.
6. Báo giá có bao gồm vận chuyển và lắp đặt không?
Phạm vi phải được đọc trên chính proposal/hợp đồng của dự án. Doanh nghiệp nên kiểm tra rõ thiết bị, vận chuyển, lắp đặt, nghiệm thu, đào tạo, VAT và các hạng mục ngoài phạm vi trước khi so sánh giá.
7. Có thể dùng máy cấp đông thay cho kho đông bảo quản không?
Không nên đồng nhất hai công đoạn. Máy cấp đông dùng để rút nhiệt và đưa sản phẩm tới trạng thái yêu cầu; kho đông đảm nhiệm duy trì sản phẩm trong giai đoạn lưu trữ sau đó.
8. Có nên chọn máy có nhiệt độ buồng thấp nhất?
Không nên quyết định chỉ từ nhiệt độ buồng. Cần đánh giá thêm nhiệt độ tâm, thời gian chu trình, độ đồng đều, tải mẻ, chất lượng sau rã đông, điện năng và khả năng tích hợp với workflow sản xuất.
9. Thời gian giao máy là bao lâu?
Tiến độ phụ thuộc model, cấu hình, tình trạng thiết bị, yêu cầu tùy chỉnh, khảo sát và phạm vi triển khai. Mốc giao hàng nên được xác nhận trong báo giá hoặc hợp đồng thay vì dùng một khoảng thời gian chung cho mọi dự án.
10. Tôi cần làm gì để nhận báo giá nhanh hơn?
Hãy chuẩn bị tối thiểu ba thông tin: sản phẩm cần cấp đông, sản lượng dự kiến và quy cách sản phẩm. Nếu có thêm nhiệt độ đầu vào, nhiệt độ tâm mục tiêu, điện, mặt bằng và timeline đầu tư, quá trình tư vấn sẽ cụ thể hơn.

Nguyễn Mạnh Hà là Chuyên gia Giải pháp Công nghệ Chế biến với hơn 25 năm kinh nghiệm trong ngành chế tạo máy và công nghệ. Ông chuyên tư vấn giải pháp tổng thể từ lựa chọn công nghệ, thiết kế dây chuyền, tối ưu công suất đến quy hoạch nhà máy, với chuyên môn về sấy lạnh, sấy thăng hoa, cấp đông sâu, nghiền mát, cô đặc và tiệt trùng. Ông đã đồng hành cùng hàng trăm doanh nghiệp trong tối ưu sản xuất và nâng cao giá trị nông sản, thực phẩm Việt.