Quy Trình Cấp Đông Thủy Sản Xuất Khẩu: 7 Bước Cần Kiểm Soát

Đánh giá post

Quy trình cấp đông thủy sản là chuỗi công đoạn từ tiếp nhận, sơ chế, làm lạnh, xếp sản phẩm, cấp đông, kiểm tra nhiệt độ tâm đến chuyển sang bảo quản đông, giúp doanh nghiệp kiểm soát trạng thái sản phẩm trước khi lưu kho. Cá, tôm, mực và các sản phẩm thủy sản khác không nên áp dụng một quy trình duy nhất vì kích thước, hình dạng, bao bì và mục tiêu thành phẩm có thể khác nhau.

Trong sản xuất thủy sản đông lạnh, nhiệt độ buồng máy chỉ là một phần của quá trình. Doanh nghiệp còn cần quan tâm đến nhiệt độ đầu vào, độ dày sản phẩm, cách xếp khay, khả năng lưu thông khí lạnh, nhiệt độ tại tâm sản phẩm và điều kiện chuyển sang kho bảo quản.

Theo Codex CXC 8-1976, quá trình cấp đông nhanh cần đưa thực phẩm đi qua vùng hình thành tinh thể đá cực đại nhanh nhất có thể. Với thủy sản, Codex CXC 52-2003 cũng nhấn mạnh việc kiểm soát hình dạng, độ dày, nhiệt độ đầu vào, công suất thiết bị và nhiệt độ tâm để đánh giá quá trình cấp đông.

Quy trình cấp đông thủy sản là gì?

Quy trình cấp đông thủy sản là quá trình chuẩn bị và lấy nhiệt khỏi sản phẩm theo từng bước kiểm soát, giúp cá, tôm, mực hoặc các loại thủy sản khác đạt trạng thái đông mục tiêu trước khi chuyển sang bảo quản.

Cấp đông không chỉ là đưa sản phẩm vào buồng lạnh

Hiệu quả của một mẻ cấp đông phụ thuộc vào toàn bộ chuỗi thao tác. Nếu sản phẩm có kích thước không đồng đều, xếp quá dày hoặc nhiệt độ đầu vào thay đổi lớn giữa các mẻ thì thời gian hạ nhiệt và mức độ đồng đều của thành phẩm cũng có thể thay đổi.

Cấp đông và bảo quản đông là hai công đoạn khác nhau

Máy cấp đông thực hiện nhiệm vụ đưa sản phẩm từ trạng thái ban đầu đến trạng thái đông mục tiêu. Sau đó, kho đông tiếp tục duy trì nhiệt độ sản phẩm trong quá trình lưu trữ. Vì vậy, doanh nghiệp cần xem hai công đoạn này như các mắt xích nối tiếp trong chuỗi lạnh.

Quy trình cấp đông thủy sản từ nguyên liệu đến kho đông
Quy trình cấp đông thủy sản từ tiếp nhận, sơ chế, làm lạnh, xếp khay, cấp đông đến kiểm tra nhiệt độ tâm và chuyển kho

Một quy trình cấp đông ổn định cần kiểm soát cả nguyên liệu đầu vào, cách xếp tải, quá trình hạ nhiệt và bước bảo quản sau cấp đông.

Vì sao thủy sản cần kiểm soát quy trình cấp đông?

Thủy sản cần được kiểm soát quá trình cấp đông vì nước trong mô sản phẩm chuyển thành tinh thể đá khi nhiệt độ giảm, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc hạn chế những biến đổi vật lý không mong muốn trong quá trình đông và rã đông.

Quá trình hình thành tinh thể đá ảnh hưởng đến mô sản phẩm

Khi nước chuyển sang trạng thái rắn, kích thước và vị trí của tinh thể đá có thể ảnh hưởng đến cấu trúc mô. Quá trình cấp đông nhanh hướng tới việc đưa sản phẩm đi qua vùng kết tinh nhanh hơn thay vì để quá trình hình thành tinh thể kéo dài.

Chất lượng không chỉ được quyết định trong buồng cấp đông

Nguyên liệu trước cấp đông, thao tác sơ chế, bao bì, chuỗi lạnh sau cấp đông và cách rã đông đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm. Vì vậy, không nên quy toàn bộ kết quả sau rã đông cho riêng một thiết bị.

Cấp đông là một mắt xích trong quy trình chất lượng, không phải yếu tố duy nhất quyết định thành phẩm.

Những loại thủy sản nào thường được cấp đông?

Cá, tôm, mực, bạch tuộc, cua, ghẹ và nhiều sản phẩm thủy sản khác đều có thể được cấp đông, nhưng mỗi nhóm cần được đánh giá riêng theo kích thước, hình dạng, trạng thái sơ chế và quy cách đóng gói.

Bảng dưới đây giúp nhận diện những khác biệt cơ bản cần quan tâm trước khi xây dựng chu trình cấp đông cho từng nhóm thủy sản.

Nhóm sản phẩm Quy cách thường gặp Yếu tố cần chú ý
Cá Nguyên con, cắt khúc, phi lê Độ dày, kích thước, bao bì và cách xếp
Tôm Nguyên con, bỏ đầu, bóc vỏ Kích cỡ, trạng thái vỏ và mật độ xếp
Mực, bạch tuộc Nguyên con, cắt khoanh, sơ chế Hình dạng, độ dày và cấu trúc sản phẩm
Cua, ghẹ, nhuyễn thể Nguyên con hoặc đã sơ chế Kích thước, vỏ và hình dạng không đồng đều

Không nên dùng một chương trình cấp đông duy nhất cho mọi nhóm thủy sản nếu chưa kiểm tra trên sản phẩm thực tế.

Quy trình cấp đông thủy sản gồm những bước nào?

Một quy trình cấp đông thủy sản có thể được tổ chức thành 7 bước chính: tiếp nhận, sơ chế, làm lạnh đầu vào, xếp sản phẩm, cấp đông, kiểm tra nhiệt độ tâm và chuyển sang kho bảo quản.

Bảng dưới đây biểu thị vai trò của từng bước trong toàn bộ quá trình.

Bước Công việc chính Mục tiêu kiểm soát
1 Tiếp nhận và phân loại Đồng đều nguyên liệu
2 Sơ chế Đúng quy cách thành phẩm
3 Kiểm soát nhiệt độ đầu vào Ổn định điều kiện trước cấp đông
4 Xếp khay / bố trí sản phẩm Tạo điều kiện truyền nhiệt phù hợp
5 Cấp đông Đưa sản phẩm qua quá trình đông
6 Đo nhiệt độ tâm Xác nhận trạng thái sản phẩm
7 Chuyển kho Duy trì chuỗi lạnh

Mỗi bước cần có tiêu chí kiểm soát riêng thay vì chỉ tập trung vào thời gian máy chạy.

Bước 1: Tiếp nhận và phân loại nguyên liệu thủy sản

Tiếp nhận và phân loại giúp tạo các lô sản phẩm có đặc điểm tương đối đồng đều về kích thước, hình dạng và trạng thái nguyên liệu, từ đó giảm chênh lệch trong quá trình hạ nhiệt.

Phân loại theo kích thước và quy cách

Một mẻ có sản phẩm quá chênh lệch kích thước sẽ khó đạt trạng thái đồng đều tại cùng một thời điểm. Đây cũng là lý do Codex CXC 52-2003 khuyến nghị độ dày, hình dạng và nhiệt độ của sản phẩm khi đi vào công đoạn cấp đông nên được kiểm soát phù hợp.

Không trộn lẫn nhiều quy cách nếu chưa đánh giá

Cá nguyên con, cá phi lê hoặc tôm bóc vỏ có đường truyền nhiệt khác nhau. Nếu cùng xử lý trong một mẻ, doanh nghiệp cần xác định rõ cách đo và tiêu chí kết thúc chu trình.

Bước 2: Sơ chế thủy sản trước khi cấp đông

Sơ chế trước cấp đông là bước đưa nguyên liệu về đúng quy cách sản phẩm dự kiến, giúp kiểm soát kích thước, hình dạng, bao bì và tải sản phẩm khi bước vào buồng cấp đông.

Quy cách sơ chế ảnh hưởng đến đường truyền nhiệt

Cắt khúc, phi lê, bóc vỏ hoặc giữ nguyên con đều tạo ra hình dạng và độ dày khác nhau. Vì vậy, quy cách thương mại cuối cùng nên được xác định trước khi xây dựng thử nghiệm cấp đông.

Nên thử trên đúng dạng sản phẩm thương mại

Nếu sản phẩm dự kiến được đóng túi hoặc đặt trong khay trước khi cấp đông, quá trình thử nên mô phỏng đúng quy cách này để kết quả phản ánh sát hơn điều kiện sản xuất thực tế.

Bước 3: Kiểm soát nhiệt độ nguyên liệu trước cấp đông

Nhiệt độ đầu vào là một trong những dữ liệu cần ghi nhận trước mỗi mẻ, giúp doanh nghiệp so sánh chu trình cấp đông trong các điều kiện tương đương và tránh đánh giá sai hiệu quả thiết bị.

Nếu một mẻ bắt đầu ở trạng thái lạnh hơn và mẻ khác bắt đầu ở trạng thái ấm hơn thì thời gian để đạt cùng nhiệt độ tâm có thể khác nhau. Khi thử nghiệm, nhiệt độ đầu vào cần được ghi cùng với loại sản phẩm, kích thước và tải mẻ.

Kiểm soát nhiệt độ nguyên liệu trước khi cấp đông thủy sản
Làm lạnh và kiểm soát nhiệt độ cá tôm trước khi thực hiện quy trình cấp đông thủy sản

Bước 4: Xếp khay và bố trí thủy sản trong máy

Cách xếp sản phẩm quyết định mức độ tiếp xúc với môi trường lạnh và khả năng lưu thông khí, giúp quá trình truyền nhiệt diễn ra đồng đều hơn khi thiết bị sử dụng đối lưu cưỡng bức.

Không nên xếp sản phẩm che kín đường gió

Khi các lớp sản phẩm chồng quá dày hoặc đặt quá sát nhau, luồng khí lạnh có thể khó tiếp cận một số vị trí. Điều này làm tăng chênh lệch nhiệt độ giữa các sản phẩm trong cùng mẻ.

Cách xếp cần được chuẩn hóa thành quy trình

Số lượng khay, khối lượng trên từng khay, khoảng cách giữa sản phẩm và vị trí đặt đầu dò nên được ghi lại để các lần vận hành sau có thể lặp lại điều kiện tương tự.

Nếu cần đi sâu vào phần này, doanh nghiệp có thể tham khảo cách xếp khay hải sản khi cấp đông.

Bước 5: Thực hiện quá trình cấp đông thủy sản

Trong giai đoạn cấp đông, doanh nghiệp cần kiểm soát quá trình hạ nhiệt của sản phẩm thay vì chỉ theo dõi nhiệt độ không khí trong buồng, giúp xác định khi nào sản phẩm thực sự đạt trạng thái yêu cầu.

Thiết bị và tải mẻ phải phù hợp với nhau

Codex CXC 52-2003 khuyến nghị sản lượng của cơ sở chế biến cần phù hợp với năng lực của thiết bị cấp đông. Nếu lượng nguyên liệu đưa vào vượt quá điều kiện thiết kế hoặc cách xếp thay đổi đáng kể thì chu trình đã thiết lập trước đó có thể không còn phù hợp.

Nên lưu dữ liệu vận hành của từng mẻ

Các thông tin như loại sản phẩm, kích thước, nhiệt độ đầu vào, tải mẻ, thời gian và nhiệt độ tâm giúp bộ phận kỹ thuật theo dõi sự ổn định của quy trình.

Bước 6: Theo dõi nhiệt độ tâm sản phẩm

Nhiệt độ tâm là nhiệt độ tại vị trí còn ấm nhất bên trong sản phẩm ở cuối quá trình cấp đông, giúp xác nhận mức độ hoàn thành của chu trình thay vì suy đoán từ nhiệt độ buồng.

Codex sử dụng tâm nhiệt để đánh giá quá trình cấp đông nhanh

Theo Codex CXC 8-1976, quá trình cấp đông nhanh không được xem là hoàn tất cho đến khi nhiệt độ tại tâm nhiệt sản phẩm đạt mức yêu cầu của thực phẩm cấp đông nhanh sau khi nhiệt độ đã ổn định. Codex sử dụng mốc -18°C hoặc thấp hơn trong định nghĩa và quản lý chuỗi lạnh của thực phẩm cấp đông nhanh.

Lưu ý kỹ thuật: Mốc của Codex là yêu cầu đối với thực phẩm cấp đông nhanh và chuỗi lạnh, không đồng nghĩa mọi doanh nghiệp phải cài đặt cùng một nhiệt độ buồng hoặc cùng một chu trình cấp đông.

Để đọc sâu hơn về cách xác định chỉ số này, xem nhiệt độ tâm hải sản sau cấp đông.

GIẢI PHÁP CHO THỦY SẢN

Máy cấp đông hải sản ứng dụng cho tôm, cua, cá hồi, cá ngừ

Tư vấn dựa trên sản phẩm và quy trình thực tế

Cần xây dựng quy trình cho cá, tôm hoặc mực cụ thể?

Nếu doanh nghiệp đã xác định loại thủy sản, quy cách và sản lượng, bước tiếp theo là đánh giá thiết bị phù hợp với mục tiêu nhiệt độ tâm và phương thức vận hành.


XEM MÁY CẤP ĐÔNG THUỶ SẢN

Bước 7: Chuyển thủy sản sang kho đông bảo quản

Sau khi hoàn tất cấp đông, sản phẩm cần được chuyển sang điều kiện bảo quản lạnh phù hợp càng sớm càng tốt, giúp hạn chế việc tiếp xúc không cần thiết với môi trường ấm và duy trì chuỗi lạnh.

Codex CXC 8-1976 yêu cầu thực phẩm cấp đông nhanh được duy trì ở điều kiện lạnh thích hợp trong toàn bộ chuỗi lưu trữ và phân phối. Codex CXC 52-2003 cũng khuyến nghị sản phẩm cá đông lạnh được đưa vào kho lạnh nhanh sau công đoạn cấp đông.

Nhiệt độ buồng và nhiệt độ tâm khác nhau thế nào?

Nhiệt độ buồng phản ánh môi trường lạnh quanh sản phẩm, còn nhiệt độ tâm phản ánh trạng thái nhiệt bên trong thực phẩm, giúp doanh nghiệp phân biệt điều kiện vận hành của máy với trạng thái thực tế của sản phẩm.

Bảng dưới đây thể hiện sự khác biệt để tránh nhầm hai thông số trong quá trình vận hành.

Tiêu chí Nhiệt độ buồng Nhiệt độ tâm
Đo ở đâu? Không khí/môi trường buồng Bên trong sản phẩm
Cho biết gì? Điều kiện vận hành Trạng thái nhiệt thực phẩm
Có thay thế cho nhau? Không

Nhiệt độ buồng thấp không tự động đồng nghĩa nhiệt độ tâm đã đạt yêu cầu.

Vùng kết tinh ảnh hưởng thế nào đến thủy sản?

Vùng kết tinh là giai đoạn nước trong sản phẩm chuyển mạnh sang trạng thái rắn, giúp giải thích vì sao tốc độ hạ nhiệt trong giai đoạn này có liên quan đến kích thước tinh thể đá hình thành trong mô.

Codex CXC 8-1976 định nghĩa quá trình cấp đông nhanh là quá trình đưa thực phẩm qua vùng kết tinh cực đại nhanh nhất có thể. Về nguyên lý, thời gian hình thành tinh thể kéo dài có thể tạo tinh thể lớn hơn so với quá trình hạ nhiệt nhanh trong điều kiện phù hợp.

Tuy nhiên, kết quả trên thành phẩm còn phụ thuộc vào cấu trúc nguyên liệu, độ dày, tải mẻ và phương pháp rã đông. Vì vậy, cần tránh những khẳng định tuyệt đối như “không làm tổn thương tế bào” hoặc “giữ nguyên hoàn toàn”.

Tốc độ qua vùng kết tinh là một yếu tố quan trọng, nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định chất lượng sau rã đông.

Cấp đông cá, tôm và mực có giống nhau không?

Cá, tôm và mực không nên mặc định sử dụng cùng một chu trình vì hình dạng, kích thước, cấu trúc, lớp vỏ và quy cách thương mại khác nhau, giúp giải thích sự khác biệt về tải mẻ và thời gian hạ nhiệt.

Bảng dưới đây giúp so sánh các biến cần xem xét khi xây dựng thử nghiệm.

Sản phẩm Biến cần kiểm soát Cách tiếp cận
Cá Độ dày, nguyên con hay phi lê Phân nhóm theo quy cách
Tôm Size, vỏ, cách xếp Thử theo dạng sản phẩm
Mực/bạch tuộc Hình dạng, độ dày, sơ chế Kiểm tra trên mẫu thực tế

Tên nguyên liệu chưa đủ để xác định chu trình; cần biết thêm hình dạng và quy cách sản phẩm.

THỬ MẪU SẢN PHẨM

Máy cấp đông thủy sản giúp kiểm soát quá trình cấp đông tôm, cá, mực và hải sản

Thử trên đúng quy cách sản phẩm cần sản xuất

Mỗi loại thủy sản cần được kiểm tra trong điều kiện thực tế

Thử mẫu giúp theo dõi nhiệt độ tâm, cách xếp và trạng thái sản phẩm sau rã đông trước khi doanh nghiệp xây dựng phương án thiết bị.

ĐĂNG KÝ THỬ MẪU

Cấp đông tôm nguyên con và tôm bóc vỏ khác nhau thế nào?

Tôm nguyên con và tôm bóc vỏ có khác biệt về hình dạng, lớp vỏ, kích cỡ và mật độ xếp, giúp doanh nghiệp cần xây dựng điều kiện thử phù hợp cho từng dạng sản phẩm thay vì sử dụng chung một kết quả.

Trong thực tế, tôm còn có thể được phân theo size, trạng thái đầu/vỏ và cách đóng gói. Những yếu tố này ảnh hưởng đến diện tích trao đổi nhiệt và cách bố trí sản phẩm trên khay.

Khi thay đổi quy cách tôm, nên kiểm tra lại tải và chu trình thay vì mặc định giữ nguyên thông số.

Cấp đông cá phi lê cần lưu ý gì?

Cá phi lê cần được kiểm soát theo độ dày, kích thước miếng, bao bì và cách xếp, giúp hạn chế sự chênh lệch nhiệt giữa các vị trí trong cùng mẻ.

Độ dày quan trọng hơn chỉ nhìn khối lượng

Hai mẻ có cùng tổng khối lượng nhưng độ dày miếng cá khác nhau có thể có tốc độ hạ nhiệt khác nhau. Vì vậy, khi ghi nhận kết quả thử cần có cả kích thước sản phẩm.

Với cá phi lê, độ dày sản phẩm là dữ liệu cần ghi cùng khối lượng mẻ.

Cấp đông mực và bạch tuộc cần lưu ý gì?

Mực và bạch tuộc cần được đánh giá theo kích thước, hình dạng, trạng thái sơ chế và cấu trúc mong muốn sau rã đông, giúp xây dựng quy trình phù hợp hơn với sản phẩm thực tế.

Sản phẩm nguyên con, cắt khoanh hoặc đã sơ chế có cách xếp và diện tích trao đổi nhiệt khác nhau. Khi chất lượng cấu trúc là tiêu chí quan trọng, nên đánh giá trên đúng dạng sản phẩm thương mại.

Bao bì và mạ băng ảnh hưởng thế nào đến thủy sản đông lạnh?

Bao bì và mạ băng là các yếu tố liên quan đến bảo vệ sản phẩm sau cấp đông, giúp hạn chế tiếp xúc trực tiếp của bề mặt thủy sản với môi trường trong quá trình bảo quản khi được áp dụng đúng quy cách.

Theo Codex CXC 52-2003, mạ băng được xem là hoàn chỉnh khi bề mặt sản phẩm cá đông lạnh được phủ lớp băng bảo vệ thích hợp và không còn vùng bề mặt bị lộ dễ mất nước.

Bảng dưới đây tóm tắt vai trò của từng yếu tố.

Yếu tố Vai trò Điểm cần kiểm soát
Bao bì Bảo vệ sản phẩm Loại bao bì, kích thước và cách đóng
Mạ băng Tạo lớp băng bảo vệ bề mặt Độ phủ và kiểm soát khối lượng tịnh
Kho đông Duy trì trạng thái đông Nhiệt độ và chuỗi lạnh ổn định

Bao bì và mạ băng thuộc toàn bộ hệ bảo quản sau cấp đông nên cần được xem cùng quy trình kho lạnh.

Những lỗi thường gặp trong quy trình cấp đông thủy sản

Các lỗi thường gặp gồm trộn nhiều kích thước trong cùng mẻ, xếp hàng quá dày, chỉ theo dõi nhiệt độ buồng, thay đổi tải nhưng giữ nguyên chương trình và chuyển kho không kịp thời.

Checklist các lỗi cần rà soát

  1. Không phân loại kích thước trước khi cấp đông.
  2. Xếp sản phẩm che đường lưu thông khí lạnh.
  3. Không ghi nhiệt độ đầu vào.
  4. Chỉ nhìn nhiệt độ buồng mà không đo nhiệt độ tâm.
  5. Tăng hoặc giảm tải nhưng vẫn dùng nguyên chương trình cũ.
  6. Không ghi dữ liệu từng mẻ để so sánh.
  7. Để sản phẩm chờ quá lâu trước khi chuyển sang kho đông.

Bảng dưới đây giúp chuyển các lỗi phổ biến thành hành động kiểm soát.

Vấn đề Cách kiểm soát
Kích thước không đồng đều Phân loại trước cấp đông
Tải thay đổi Đánh giá lại chu trình
Không biết tâm đã đạt hay chưa Đo và ghi nhiệt độ tâm
Kết quả giữa các mẻ khác nhau Chuẩn hóa đầu vào, tải và cách xếp

Muốn quy trình lặp lại được, doanh nghiệp cần chuẩn hóa các điều kiện chứ không chỉ lưu lại thời gian cấp đông.

Khi nào doanh nghiệp cần máy cấp đông thủy sản chuyên dụng?

Doanh nghiệp nên đánh giá máy cấp đông chuyên dụng khi cần kiểm soát quá trình cấp đông theo mẻ, nhiệt độ tâm, tải sản phẩm và chất lượng sau rã đông một cách có hệ thống, giúp chuyển từ phương pháp xử lý chung sang quy trình phù hợp với sản xuất.

Dấu hiệu nên chuyển sang bước chọn thiết bị

Bảng dưới đây giúp xác định khi nào người đọc đã chuyển từ nhu cầu tìm hiểu quy trình sang nhu cầu lựa chọn giải pháp.

Tình huống Bước tiếp theo
Đã có loại sản phẩm và quy cách rõ Xác định điều kiện thử mẫu
Đã có sản lượng dự kiến Tính tải và số mẻ
Chất lượng sau rã đông là tiêu chí quan trọng Thử mẫu trên sản phẩm thật
Cần triển khai sản xuất ổn định Đánh giá cấu hình thiết bị

Khi đã đến bước này, doanh nghiệp có thể chuyển sang giải pháp máy cấp đông thuỷ sản để xem cách lựa chọn thiết bị theo sản phẩm, quy cách và mục tiêu sản xuất. Nếu cần tìm hiểu thiết bị cấp đông sâu theo mẻ nói chung, xem thêm máy cấp đông sâu SASAKI.

TƯ VẤN CẤP ĐÔNG THỦY SẢN
Giải pháp cấp đông thuỷ sản từ nguyên liệu đến thành phẩm
Giải pháp cấp đông thuỷ sản từ nguyên liệu đến thành phẩm

Bạn đang xây dựng quy trình cấp đông cho cá, tôm hoặc mực?

Hãy cung cấp loại sản phẩm, quy cách, sản lượng, nhiệt độ đầu vào và mục tiêu thành phẩm. SASAKI sẽ trao đổi về hướng thử mẫu và cấu hình phù hợp trước khi doanh nghiệp quyết định đầu tư.


Bài toán thiết bị chỉ nên bắt đầu sau khi doanh nghiệp đã mô tả đủ sản phẩm, sản lượng và mục tiêu của quy trình.

Câu hỏi thường gặp về quy trình cấp đông thủy sản

Cấp đông càng lạnh càng tốt đúng không?

Không nên đánh giá một quy trình chỉ bằng nhiệt độ buồng thấp nhất. Cần xem đồng thời nhiệt độ tâm, loại sản phẩm, tải mẻ, cách xếp và mục tiêu thành phẩm.

Có thể nhìn nhiệt độ buồng để biết thủy sản đã đông hoàn toàn chưa?

Không. Nhiệt độ buồng mô tả môi trường cấp đông còn nhiệt độ tâm phản ánh trạng thái nhiệt bên trong sản phẩm.

Cá, tôm và mực có thể dùng cùng một chương trình cấp đông không?

Không nên mặc định như vậy. Quy cách, kích thước và hình dạng khác nhau có thể làm thay đổi tải và thời gian hạ nhiệt.

Cấp đông có diệt hết vi sinh vật trong thủy sản không?

Không. Codex CXC 8-1976 nêu rõ cấp đông không nên được xem là phương pháp tiêu diệt hoàn toàn ô nhiễm vi sinh. Cấp đông có thể ức chế sự phát triển của nhiều vi sinh vật nhưng không thay thế các biện pháp vệ sinh và an toàn thực phẩm.

Cấp đông xong có thể để sản phẩm ngoài trước khi chuyển kho không?

Nên hạn chế thời gian sản phẩm tiếp xúc với điều kiện ấm hơn sau cấp đông. Codex khuyến nghị chuyển sản phẩm vào kho lạnh sớm để duy trì chuỗi lạnh.

Có nên thử mẫu trước khi đầu tư máy cấp đông thủy sản?

Nên cân nhắc khi sản phẩm có quy cách đặc thù hoặc chất lượng sau rã đông là tiêu chí quan trọng. Thử mẫu giúp doanh nghiệp có dữ liệu thực tế về sản phẩm trước khi lựa chọn cấu hình.

SASAKI – Giải pháp công nghệ bảo toàn giá trị thực phẩm

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn