Xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU: Tiêu chuẩn và giải pháp bảo quản
EU là thị trường có nhiều yêu cầu về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tính hợp pháp của thủy sản nhập khẩu. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, việc duy trì chất lượng sản phẩm cần đi cùng khả năng đáp ứng hồ sơ, kiểm soát quy trình chế biến và bảo quản trong suốt chuỗi cung ứng. Đặc biệt, với thủy sản đông lạnh, lựa chọn phương pháp cấp đông phù hợp góp phần hỗ trợ duy trì cấu trúc và đặc tính cảm quan của sản phẩm khi đến thị trường tiêu thụ.
Các mặt hàng thủy sản Việt Nam xuất khẩu sang EU
Thủy sản Việt Nam có danh mục sản phẩm đa dạng, phục vụ cả nhu cầu tiêu dùng trực tiếp lẫn chế biến thực phẩm tại EU. Các mặt hàng phổ biến gồm:
- Tôm: Bao gồm tôm sú, tôm thẻ chân trắng và các sản phẩm tôm đã sơ chế, bóc vỏ, hấp chín hoặc đông lạnh. Chất lượng thường được đánh giá qua kích cỡ, màu sắc, kết cấu, độ đồng đều và các chỉ tiêu an toàn thực phẩm.
- Cá tra: Là nguyên liệu quan trọng trong nhóm cá thịt trắng, thường được xuất khẩu dưới dạng phi lê đông lạnh hoặc các sản phẩm chế biến. Doanh nghiệp cần kiểm soát độ nguyên vẹn của miếng cá, màu sắc, kết cấu và điều kiện bảo quản.
- Cá ngừ: Có thể được xuất khẩu dưới dạng cá nguyên liệu, phi lê, sản phẩm đông lạnh hoặc đóng hộp. Yêu cầu chất lượng và hồ sơ phụ thuộc vào dạng thành phẩm và mục đích sử dụng.
- Mực và bạch tuộc: Được cung cấp dưới dạng nguyên con, làm sạch, cắt khoanh hoặc chế biến đông lạnh. Việc kiểm soát sơ chế và cấp đông giúp duy trì trạng thái sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng.
- Nhuyễn thể và các loại thủy sản khác: Một số sản phẩm như nghêu, sò và các loài thủy sản khác có thể được xuất khẩu tùy điều kiện thị trường, hình thức chế biến và yêu cầu kiểm soát tương ứng.
Mỗi nhóm sản phẩm có đặc tính nguyên liệu và yêu cầu kỹ thuật riêng. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định rõ dạng thành phẩm, tiêu chuẩn khách hàng và điều kiện nhập khẩu trước khi xây dựng quy trình chế biến, đóng gói và bảo quản.
Đa dạng các mặt hàng thủy sản được lựa chọn xuất khẩu sang EU
Xem ngay: Thủy sản xuất khẩu sang Mỹ: Tiêu chuẩn FDA và quy định cần biết
Những yêu cầu quan trọng khi xuất khẩu thủy sản sang EU
Để đưa thủy sản vào thị trường EU, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời điều kiện nhập khẩu, an toàn thực phẩm, hồ sơ chứng nhận và khả năng truy xuất nguồn gốc. Các yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào loài thủy sản, nguồn khai thác hoặc nuôi trồng và dạng sản phẩm.
- Điều kiện tiếp cận thị trường: Thủy sản có nguồn gốc động vật phải đáp ứng các điều kiện áp dụng đối với quốc gia xuất khẩu, nhóm sản phẩm và cơ sở liên quan. Doanh nghiệp cần kiểm tra danh sách được EU chấp thuận và tình trạng đủ điều kiện của cơ sở sản xuất hoặc chế biến.
- An toàn thực phẩm: Sản phẩm cần đáp ứng các quy định liên quan đến vệ sinh trong chế biến, dư lượng hóa chất, chất gây ô nhiễm và các chỉ tiêu an toàn tương ứng. Doanh nghiệp cần thiết lập quy trình kiểm soát phù hợp với loại thủy sản và yêu cầu của thị trường.
- Chứng nhận sức khỏe và hồ sơ lô hàng: Các lô hàng thuộc diện áp dụng cần có chứng thư chính thức do cơ quan có thẩm quyền cấp, cùng những hồ sơ liên quan theo quy định. Hàng hóa cũng có thể phải trải qua kiểm tra hồ sơ, nhận dạng và kiểm tra thực tế tại cửa khẩu kiểm soát của EU.
- Truy xuất nguồn gốc: Doanh nghiệp cần quản lý thông tin về nguồn nguyên liệu, cơ sở chế biến, lô sản xuất và các công đoạn liên quan. Đối với thủy sản khai thác, hồ sơ cần hỗ trợ xác minh nguồn gốc và tính hợp pháp của hoạt động khai thác.
- Chứng nhận khai thác và hệ thống CATCH: Với các sản phẩm thuộc phạm vi quy định chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU), doanh nghiệp cần kiểm tra thời điểm áp dụng và phạm vi của hệ thống CATCH theo quy định hiện hành của EU, đồng thời phối hợp với nhà nhập khẩu để chuẩn bị hồ sơ chứng nhận khai thác.
Doanh nghiệp không nên áp dụng một bộ hồ sơ chung cho tất cả mặt hàng. Trước mỗi đơn hàng, cần xác minh mã hàng, nguồn nguyên liệu, hình thức sản phẩm và quy định hiện hành để xác định chính xác chứng từ phải chuẩn bị.
Những yêu cầu quan trọng khi xuất khẩu thủy sản sang EU
Những thách thức trong quá trình bảo quản thủy sản xuất khẩu
Trong chuỗi cung ứng quốc tế, thủy sản có thể trải qua nhiều công đoạn từ thu hoạch, sơ chế, chế biến, cấp đông đến lưu kho và vận chuyển. Một số thách thức thường gặp gồm:
- Nguyên liệu không đồng đều: Kích thước, độ tươi, hàm lượng nước và đặc tính mô khác nhau giữa các loài hoặc giữa các lô có thể ảnh hưởng đến kết quả chế biến và cấp đông.
- Suy giảm chất lượng trong quá trình xử lý: Thao tác sơ chế không phù hợp hoặc thời gian chờ lâu có thể làm thay đổi trạng thái nguyên liệu trước khi bảo quản.
- Tác động của quá trình cấp đông: Tốc độ truyền nhiệt và cách bố trí sản phẩm ảnh hưởng đến quá trình hình thành tinh thể đá. Nếu cấp đông không đồng đều, chất lượng thành phẩm có thể chênh lệch giữa các phần của cùng một mẻ.
- Biến động nhiệt độ trong chuỗi lạnh: Nhiệt độ không ổn định trong quá trình lưu kho, bốc dỡ hoặc vận chuyển có thể ảnh hưởng đến trạng thái đông lạnh và chất lượng sản phẩm.
- Khó duy trì chất lượng sau rã đông: Một số sản phẩm có thể thay đổi độ chắc, kết cấu hoặc lượng dịch tiết sau rã đông, ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
Để hạn chế những vấn đề này, doanh nghiệp cần chuẩn hóa quy trình xử lý, kiểm soát thông số cấp đông và duy trì điều kiện bảo quản phù hợp. Chất lượng nên được đánh giá trên thành phẩm thực tế, bao gồm cả trạng thái sau rã đông nếu đó là cách sử dụng dự kiến của khách hàng.
Những thách thức trong quá trình bảo quản thủy sản xuất khẩu
Các phương pháp bảo quản thủy sản xuất khẩu phổ biến
Tùy loại nguyên liệu, thời gian lưu trữ và mục đích sử dụng, doanh nghiệp có thể lựa chọn các phương pháp bảo quản khác nhau.
- Bảo quản lạnh: Phù hợp với thủy sản tươi hoặc nguyên liệu cần duy trì trong thời gian ngắn trước khi chế biến. Nhiệt độ và thời gian bảo quản cần được kiểm soát theo đặc tính sản phẩm và yêu cầu an toàn thực phẩm.
- Bảo quản bằng đá: Thường được sử dụng trong quá trình thu gom, vận chuyển nguyên liệu tươi. Đá và dụng cụ tiếp xúc cần đáp ứng yêu cầu vệ sinh, đồng thời phải duy trì điều kiện phù hợp để hạn chế suy giảm chất lượng.
- Cấp đông thông thường: Được sử dụng rộng rãi cho thủy sản cần bảo quản đông lạnh. Hiệu quả phụ thuộc vào thiết bị, kích thước sản phẩm, cách xếp nguyên liệu và điều kiện vận hành.
- Cấp đông sâu: Hướng đến kiểm soát quá trình đông lạnh để hỗ trợ duy trì cấu trúc sản phẩm. Phương pháp này cần được thiết lập theo từng loại thủy sản và tiêu chí chất lượng đầu ra.
- Đóng gói phù hợp: Bao bì giúp bảo vệ sản phẩm khỏi tác động cơ học, hạn chế mất ẩm và giảm tiếp xúc với không khí trong quá trình bảo quản. Quy cách đóng gói cần tương thích với điều kiện lưu kho và vận chuyển.
Các phương pháp trên không thay thế lẫn nhau trong mọi trường hợp. Doanh nghiệp cần xác định mục tiêu bảo quản, dạng thành phẩm và thời gian phân phối để lựa chọn phương án phù hợp. Đặc biệt, cấp đông chỉ là một công đoạn trong hệ thống bảo quản và không thay thế yêu cầu vệ sinh, kiểm soát nguyên liệu hoặc duy trì chuỗi lạnh.
Các phương pháp bảo quản thủy sản xuất khẩu phổ biến
SASAKI Shock Freezer™
SASAKI Shock Freezer™: Hỗ trợ thủy sản xuất khẩu EU hạ nhiệt nhanh, hạn chế bở thịt, chảy dịch sau rã đông
Deep Cell Freezing™ -65°C kết hợp gió cưỡng bức rút ngắn thời gian tôm, cá tra phi lê, cá ngừ, mực, bạch tuộc… đi qua vùng kết tinh -1°C đến -5°C, hỗ trợ hạn chế tinh thể đá lớn, giữ độ chắc, kết cấu và hạn chế dịch tiết sau rã đông, ổn định chất lượng giữa các mẻ và các lô hàng đi EU.
Hotline tư vấn: 0968 723 079
XEM CHI TIẾT MÁY CẤP ĐÔNG SÂUGiải pháp cấp đông sâu SASAKI cho thủy sản xuất khẩu
Deep Cell Freezing Technology™ trên SASAKI Shock Freezer™ là giải pháp cấp đông sâu hướng đến việc hạn chế tổn thương cấu trúc tế bào của thực phẩm trong quá trình đông lạnh. Buồng cấp đông có thể xuống đến -65°C. Đối với thủy sản, việc kiểm soát quá trình hình thành tinh thể đá có ý nghĩa quan trọng vì cấu trúc mô và lượng nước trong nguyên liệu ảnh hưởng đến độ chắc, độ đàn hồi và lượng dịch tiết sau rã đông.
Khi thủy sản được cấp đông, nước trong mô hình thành tinh thể đá. Tốc độ cấp đông và điều kiện truyền nhiệt ảnh hưởng đến kích thước cũng như sự phân bố của tinh thể đá. Khi sản phẩm đi qua vùng nhiệt độ kết tinh đá (khoảng -1°C đến -5°C) theo quy trình phù hợp, quá trình cấp đông nhanh hướng đến việc hình thành tinh thể đá nhỏ hơn và phân bố đồng đều hơn, qua đó có thể góp phần hạn chế tác động lên cấu trúc mô. Sau cấp đông, sản phẩm được chuyển sang kho đông duy trì khoảng -18°C đến -25°C.
Đối với doanh nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu, giải pháp cấp đông sâu có thể hỗ trợ:
- Duy trì cấu trúc sản phẩm: Hỗ trợ hạn chế tác động của tinh thể đá lên mô thủy sản, góp phần duy trì độ chắc và trạng thái sản phẩm sau rã đông.
- Kiểm soát chất lượng thành phẩm: Tạo cơ sở để đánh giá màu sắc, kết cấu, độ nguyên vẹn và lượng dịch tiết theo yêu cầu của từng loại thủy sản.
- Chuẩn hóa quy trình cấp đông: Hỗ trợ thiết lập thông số vận hành dựa trên loài thủy sản, kích thước, độ dày, cách bố trí nguyên liệu và khối lượng mỗi mẻ.
- Hỗ trợ đáp ứng yêu cầu chế biến: Giúp doanh nghiệp đánh giá mức độ phù hợp của nguyên liệu đông lạnh đối với các công đoạn sản xuất tiếp theo.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào chất lượng nguyên liệu, cách sơ chế, kích thước sản phẩm, điều kiện cấp đông và bảo quản. Nhiệt độ tâm sản phẩm cần được xác định bằng thử nghiệm. Doanh nghiệp nên thử nghiệm trên mẫu thực tế và đánh giá thành phẩm sau rã đông trước khi áp dụng quy trình ở quy mô lớn.
SASAKI định hướng tư vấn dựa trên đặc tính nguyên liệu và mục tiêu chất lượng của doanh nghiệp. Việc đánh giá mẫu trước khi lựa chọn giải pháp giúp xác định các thông số cần kiểm soát, thay vì chỉ dựa trên công suất hoặc thông số danh nghĩa của thiết bị.
Cấp đông không phải biện pháp diệt khuẩn, vì vậy nguyên liệu vẫn cần được xử lý vệ sinh đúng cách trước khi cấp đông và sau khi rã đông.
Deep Cell Freezing Technology™ hỗ trợ chế biến và bảo quản bưởi
Câu hỏi thường gặp về xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU
Việt Nam xuất khẩu những mặt hàng thủy sản nào sang EU?
Các nhóm mặt hàng phổ biến gồm tôm, cá tra, cá ngừ, mực, bạch tuộc, nhuyễn thể và một số loài thủy sản khác, ở dạng tươi, đông lạnh hoặc chế biến. Yêu cầu chất lượng và hồ sơ phụ thuộc vào loài, nguồn nguyên liệu và dạng thành phẩm.
Doanh nghiệp Việt Nam có cần trực tiếp khai báo trên hệ thống CATCH không?
Cách thức tham gia hệ thống CATCH và vai trò của từng bên phụ thuộc vào quy định hiện hành của EU và thỏa thuận với nhà nhập khẩu. Doanh nghiệp xuất khẩu nên kiểm tra quy định mới nhất, đồng thời phối hợp cung cấp thông tin và hồ sơ chính xác để đối tác EU hoàn tất thủ tục nhập khẩu.
Chứng nhận khai thác áp dụng với những sản phẩm nào?
Phạm vi áp dụng phụ thuộc vào mã hàng, nguồn nguyên liệu và hình thức chế biến của từng sản phẩm. Không nên mặc định mọi sản phẩm thủy sản, bất kể nguồn gốc và hình thức chế biến, đều chịu cùng một yêu cầu. Doanh nghiệp cần xác minh với cơ quan có thẩm quyền hoặc nhà nhập khẩu trước mỗi đơn hàng.
Cấp đông sâu có giúp thủy sản duy trì chất lượng sau rã đông không?
Cấp đông sâu được kiểm soát phù hợp có thể hỗ trợ hạn chế tác động của tinh thể đá lên cấu trúc mô, qua đó góp phần duy trì độ chắc và đặc tính cảm quan của thủy sản sau rã đông. Tuy nhiên, kết quả phụ thuộc vào loài thủy sản, độ tươi ban đầu, kích thước sản phẩm, điều kiện bảo quản và phương pháp rã đông. Doanh nghiệp nên thử nghiệm mẫu để đánh giá mức độ phù hợp với tiêu chuẩn thành phẩm trước khi triển khai ở quy mô lớn.
Thủy sản đông lạnh cần lưu ý gì khi rã đông?
Phương pháp rã đông nên được lựa chọn theo loài thủy sản và mục đích sử dụng. Doanh nghiệp cần tuân thủ quy trình đã thiết lập, hạn chế để sản phẩm ở nhiệt độ không kiểm soát trong thời gian dài và tránh cấp đông lại sản phẩm đã rã đông nếu quy trình không cho phép.
Cấp đông có thay thế được khâu vệ sinh an toàn thực phẩm không?
Không. Cấp đông không phải biện pháp diệt khuẩn nên vệ sinh và an toàn thực phẩm vẫn cần được kiểm soát từ sơ chế, cấp đông đến bảo quản và rã đông.
Kết luận
Xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU đòi hỏi doanh nghiệp kết hợp kiểm soát chất lượng, tuân thủ quy định nhập khẩu và duy trì điều kiện bảo quản phù hợp trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Với sản phẩm đông lạnh, lựa chọn quy trình cấp đông theo đặc tính nguyên liệu và đánh giá chất lượng sau rã đông là cơ sở quan trọng để hỗ trợ tính ổn định của thành phẩm. SASAKI có thể hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá mẫu và định hướng giải pháp cấp đông theo mục tiêu chế biến thực tế.
Thủy sản xuất khẩu sang EU
Đăng ký test thủy sản cấp đông tại SASAKI
Mang mẫu thủy sản thực tế (tôm sú, tôm thẻ, cá tra phi lê, cá ngừ, mực, bạch tuộc, nghêu… đúng quy cách sơ chế và bao gói dự kiến) đến R&D SASAKI để thử nghiệm cấp đông sâu -65°C và trực tiếp đánh giá độ chắc, kết cấu, màu sắc và lượng dịch tiết sau rã đông trước khi sản xuất lô hàng đi EU.
Hotline tư vấn: 0968 723 079
ĐĂNG KÝ TEST THỦY SẢN CẤP ĐÔNGLiên hệ SASAKI để được tư vấn giải pháp cấp đông
Doanh nghiệp có thể liên hệ SASAKI để được hỗ trợ đánh giá đặc tính nguyên liệu và định hướng giải pháp cấp đông theo mục tiêu chế biến thực tế.
SASAKI – Giải pháp công nghệ bảo toàn giá trị thực phẩm
- Hotline Dự Án: 0968 723 079
- CSKH & Kỹ thuật: 0868 560 268
- Email: sales@sasaki.com.vn
- Fanpage: https://www.facebook.com/SasakiVietNamChinhThuc
- Nhà máy sản xuất: Lô 3, đường TS8, KCN Tiên Sơn, Tiên Du, Bắc Ninh
- Văn phòng Hà Nội: Số 5/299 Tây Sơn, Đống Đa, Hà Nội
- Văn phòng TP.HCM: Số 825 Âu Cơ, Phường Phú Thọ Hòa, TP. Hồ Chí Minh

Nguyễn Mạnh Hà là Chuyên gia Giải pháp Công nghệ Chế biến với hơn 25 năm kinh nghiệm trong ngành chế tạo máy và công nghệ. Ông chuyên tư vấn giải pháp tổng thể từ lựa chọn công nghệ, thiết kế dây chuyền, tối ưu công suất đến quy hoạch nhà máy, với chuyên môn về sấy lạnh, sấy thăng hoa, cấp đông sâu, nghiền mát, cô đặc và tiệt trùng. Ông đã đồng hành cùng hàng trăm doanh nghiệp trong tối ưu sản xuất và nâng cao giá trị nông sản, thực phẩm Việt.
Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!