Cách Cấp Đông Tôm Tươi Đúng Chuẩn Hạn Chế Đen Đầu
Cách cấp đông tôm công nghiệp cần kiểm soát liên tục từ nhiệt độ nguyên liệu, sơ chế, xếp tải, tốc độ hạ nhiệt đến nhiệt độ tâm sản phẩm trước khi chuyển sang kho bảo quản. Với máy cấp đông sâu SASAKI, buồng cấp đông có thể đạt đến -65°C, trong khi nhiệt độ tâm sản phẩm có thể hướng tới khoảng -40°C tùy nguyên liệu, tải mẻ và điều kiện vận hành. Hai thông số này cần được đo và ghi nhận riêng.
Đối với tôm tươi, mục tiêu của cấp đông không chỉ là làm sản phẩm đông cứng. Doanh nghiệp còn phải kiểm soát màu sắc, cấu trúc, lượng dịch thoát ra sau rã đông và sự ổn định giữa các mẻ.
Vì vậy, cách cấp đông tôm phù hợp cần được xây dựng từ chính quy cách sản phẩm, kích thước tôm, nhiệt độ nguyên liệu đầu vào, tải mỗi mẻ và yêu cầu thành phẩm của khách hàng.

Cách cấp đông tôm gồm những bước nào?
Cách cấp đông tôm công nghiệp thường gồm các bước: tiếp nhận và làm lạnh nguyên liệu, phân cỡ, sơ chế, xếp sản phẩm, cấp đông nhanh, kiểm tra nhiệt độ tâm, mạ băng nếu cần, đóng gói và chuyển sang kho bảo quản.
Quy trình cấp đông tôm cơ bản
Điểm quan trọng là không nên xem cấp đông là một công đoạn độc lập. Nhiệt độ nguyên liệu đầu vào, kích thước tôm, dạng sơ chế, cách xếp khay, bao bì và nhiệt độ tâm mục tiêu đều có thể ảnh hưởng đến chu trình.
| Bước | Công đoạn | Mục tiêu kiểm soát |
|---|---|---|
| 1 | Tiếp nhận | Kiểm tra chất lượng, nhiệt độ và quy cách nguyên liệu. |
| 2 | Làm lạnh | Giữ nguyên liệu trong điều kiện nhiệt độ phù hợp trước chế biến. |
| 3 | Phân cỡ, sơ chế | Chuẩn hóa size và dạng HOSO, HLSO, PD, PTO… |
| 4 | Xếp tải | Phân bố sản phẩm phù hợp với luồng khí lạnh. |
| 5 | Cấp đông | Hạ nhiệt sản phẩm theo chương trình đã xác lập. |
| 6 | QC | Đo nhiệt độ tâm và đánh giá thành phẩm. |
| 7 | Mạ băng/đóng gói | Thực hiện theo quy cách của sản phẩm. |
| 8 | Kho đông | Duy trì chuỗi lạnh theo quy trình bảo quản. |

Máy cấp đông thủy sản SASAKI cho các quy cách tôm và thủy sản khác nhau.
Doanh nghiệp đang xây dựng dây chuyền cấp đông cho nhiều loại thủy sản?
Nếu doanh nghiệp cần xử lý nhiều loại thủy sản với kích thước, quy cách và tải mẻ khác nhau, hãy tham khảo giải pháp cấp đông thuỷ sản của SASAKI để đối chiếu yêu cầu về sản phẩm, tải mẻ, nhiệt độ tâm và cách xếp tải trước khi lựa chọn cấu hình phù hợp.
Tôm cấp đông cần đạt nhiệt độ tâm bao nhiêu?
Nhiệt độ tâm tôm cần được xác định theo mục tiêu của từng sản phẩm. Không nên lấy nhiệt độ buồng làm đại diện cho nhiệt độ bên trong con tôm. Với máy cấp đông SASAKI, buồng cấp đông có thể đạt đến -65°C, trong khi nhiệt độ tâm sản phẩm có thể hướng tới khoảng -40°C tùy điều kiện cấp đông.
-65°C và -40°C là hai thông số khác nhau
-65°C là mức nhiệt độ của môi trường trong buồng cấp đông theo cấu hình công nghệ. Trong khi đó, -40°C là mức nhiệt độ có thể hướng tới tại tâm sản phẩm.
Vì nhiệt phải truyền từ tâm tôm ra môi trường lạnh, nhiệt độ tâm luôn cần được kiểm tra trực tiếp trên sản phẩm. Thời gian để tâm đạt mục tiêu phụ thuộc vào kích thước tôm, hình dạng sản phẩm, nhiệt độ đầu vào, tải mẻ và cách xếp trên khay.
| Thông số | Ý nghĩa | Cách kiểm tra |
|---|---|---|
| Nhiệt độ buồng | Môi trường lạnh bao quanh sản phẩm | Theo hệ thống điều khiển và giám sát máy |
| Nhiệt độ tâm | Nhiệt độ tại phần bên trong sản phẩm | Đo trực tiếp bằng thiết bị đo nhiệt độ phù hợp |
| Nhiệt độ kho | Điều kiện duy trì sản phẩm sau cấp đông | Theo hệ thống giám sát kho và yêu cầu sản phẩm |
Doanh nghiệp nên ghi nhận đồng thời nhiệt độ đầu vào, thời gian cấp đông, tải mẻ, nhiệt độ tâm và chất lượng sau rã đông. Cách làm này giúp xây dựng thông số vận hành riêng cho từng quy cách tôm.
Vì sao cấp đông tôm sai kỹ thuật có thể làm tôm sẫm màu và tăng dịch chảy?
Chất lượng tôm sau rã đông phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có độ tươi nguyên liệu, tốc độ hạ nhiệt, kích thước tinh thể đá, điều kiện bảo quản và quá trình rã đông.
Hiện tượng sẫm màu ở phần đầu tôm
Tôm sau khi chết có thể xảy ra hiện tượng sẫm màu liên quan đến hoạt động của enzym polyphenol oxidase (PPO). Phần đầu và vỏ thường là những vị trí dễ nhận thấy biến đổi này.
Vì vậy, kiểm soát nguyên liệu, làm lạnh sớm và rút ngắn thời gian xử lý là những yếu tố cần được xem xét khi xây dựng quy trình cấp đông tôm.

Dịch chảy sau rã đông
Khi cấp đông chậm, tinh thể đá có thể phát triển lớn hơn và gây ảnh hưởng đến cấu trúc mô. Sau rã đông, lượng dịch thoát ra có thể tăng và làm thay đổi độ săn chắc, khối lượng cũng như cảm quan của tôm.
Tuy nhiên, lượng dịch chảy thực tế không nên được gán cho một tỷ lệ cố định. Doanh nghiệp cần đo trên chính sản phẩm với cùng điều kiện cấp đông, bảo quản và rã đông.

Trung tâm R&D sấy mẫu SASAKI
Đăng ký mang mẫu tôm đến test trực tiếp tại SASAKI
SASAKI hỗ trợ 100% chi phí chạy thử mẻ mẫu tôm thực tế. Đội ngũ kỹ sư trực tiếp đo kiểm độ dẻo và tỷ lệ Drip Loss sau rã đông.
Các dạng tôm cấp đông xuất khẩu phổ biến gồm những loại nào?
HOSO, HLSO, PD, PTO và Nobashi là các quy cách sơ chế khác nhau của tôm. Mỗi dạng có hình dạng, độ dày và đặc điểm truyền nhiệt khác nhau nên cần được đánh giá riêng khi xây dựng quy trình cấp đông.
| Dạng tôm | Đặc điểm | Điểm cần chú ý khi cấp đông |
|---|---|---|
| HOSO | Nguyên con, giữ đầu và vỏ | Kiểm soát tốt độ tươi, màu sắc và tốc độ hạ nhiệt |
| HLSO | Bỏ đầu, giữ vỏ và đuôi | Kiểm soát cấu trúc và bề mặt sản phẩm |
| PD | Bóc vỏ, bỏ đầu và rút chỉ | Dễ mất nước bề mặt nên cần đánh giá quy trình bảo vệ sản phẩm |
| PTO | Bóc vỏ, bỏ đầu, giữ đuôi | Cần kiểm soát hình dạng và độ nguyên vẹn phần đuôi |
| Nobashi | Tôm PTO được kéo duỗi | Kiểm soát hình dạng, độ dày và cách xếp sản phẩm |
Các thuật ngữ trên mô tả quy cách sơ chế, không phải tên của phương pháp cấp đông. Doanh nghiệp vẫn cần lựa chọn cách cấp đông dựa trên sản phẩm thực tế và yêu cầu thành phẩm.
Sau khi cấp đông tôm cần kiểm tra những chỉ tiêu nào?
Kiểm soát chất lượng sau cấp đông nên tập trung vào nhiệt độ tâm, cảm quan, khối lượng, dịch chảy sau rã đông, khuyết tật và bao bì. Tiêu chí cụ thể cần được thiết lập theo từng quy cách sản phẩm và yêu cầu của khách hàng.
| Chỉ tiêu | Nội dung cần kiểm tra |
|---|---|
| Nhiệt độ tâm | Đối chiếu với nhiệt độ mục tiêu của từng quy cách |
| Khối lượng | Theo dõi biến động trước và sau cấp đông, mạ băng nếu có |
| Cảm quan | Màu sắc, mùi, hình dạng, độ nguyên vẹn đầu, vỏ và thân |
| Dịch chảy | Đánh giá lượng dịch thoát ra sau rã đông theo phương pháp thử thống nhất |
| Khuyết tật | Sẫm màu, gãy đầu, vỡ vỏ, biến dạng, cháy lạnh hoặc đóng bánh |
| Bao bì | Độ kín, khối lượng, nhãn và khả năng bảo vệ sản phẩm |
Quy trình cấp đông tôm theo nguyên tắc HACCP cần kiểm soát gì?
HACCP là hệ thống kiểm soát mối nguy trong quá trình sản xuất, không phải tên của một loại máy cấp đông. Vì vậy, thiết bị cấp đông chỉ là một công đoạn trong toàn bộ hệ thống kiểm soát an toàn thực phẩm của nhà máy.
Chuỗi kiểm soát từ nguyên liệu đến kho đông
- Tiếp nhận: kiểm tra nhiệt độ, độ tươi, kích thước và tình trạng từng lô nguyên liệu.
- Rửa, phân cỡ và sơ chế: thực hiện theo quy cách sản phẩm và quy trình thao tác chuẩn của nhà máy.
- Kiểm soát biến đổi màu: áp dụng quy trình xử lý phù hợp với sản phẩm và yêu cầu khách hàng.
- Làm ráo và xếp tải: phân bố tôm đều trên khay để tạo điều kiện truyền nhiệt phù hợp.
- Cấp đông: kiểm soát nhiệt độ buồng, thời gian vận hành và tải mẻ.
- Xác nhận nhiệt độ tâm: đo trực tiếp trên sản phẩm trước khi chuyển công đoạn.
- Đóng gói và bảo quản: thực hiện theo quy cách sản phẩm và duy trì chuỗi lạnh theo yêu cầu áp dụng.
Nếu doanh nghiệp cần xây dựng quy trình theo thị trường xuất khẩu, các giới hạn kiểm soát phải được xác định theo sản phẩm, thị trường, khách hàng và hồ sơ quản lý an toàn thực phẩm của nhà máy.

Deep Cell Freezing™ -65°C hỗ trợ cấp đông tôm như thế nào?
Deep Cell Freezing™ của SASAKI tập trung vào việc tạo môi trường cấp đông sâu và kiểm soát quá trình hạ nhiệt nhằm hỗ trợ sản phẩm đi qua vùng hình thành tinh thể đá nhanh hơn, từ đó hướng tới hạn chế tác động lên cấu trúc sản phẩm.
Phân biệt nhiệt độ buồng và nhiệt độ tâm
Đây là điểm quan trọng nhất khi đánh giá công nghệ cấp đông tôm. Nhiệt độ buồng thể hiện điều kiện môi trường trong máy. Nhiệt độ tâm thể hiện mức nhiệt thực tế bên trong sản phẩm.
Theo tài liệu kỹ thuật của SASAKI, hệ thống cấp đông sâu sử dụng truyền nhiệt bằng gió cưỡng bức. Quá trình này hướng đến việc rút nhiệt nhanh khỏi sản phẩm và hỗ trợ kiểm soát quá trình hình thành tinh thể đá.
Điều doanh nghiệp nên đánh giá bằng thử nghiệm
- Thời gian để nhiệt độ tâm đạt mức mục tiêu.
- Độ đồng đều giữa các vị trí trong cùng một mẻ.
- Lượng dịch thoát ra sau rã đông.
- Màu sắc và hình dạng của tôm.
- Độ săn chắc sau rã đông.
- Khả năng lặp lại kết quả giữa các mẻ.
Doanh nghiệp có thể đọc thêm về công nghệ cấp đông nhanh SASAKI để hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa nhiệt độ, tốc độ truyền nhiệt, nhiệt độ tâm và chất lượng sau rã đông.
Nên cấp đông tôm bằng Block, IQF hay máy cấp đông sâu theo mẻ?
Không có một phương pháp phù hợp cho mọi nhà máy. Lựa chọn cần dựa trên dạng tôm, sản lượng, cách đóng gói, yêu cầu tự động hóa, mặt bằng và chất lượng cần đạt sau rã đông.
| Tiêu chí | Cấp đông dạng khối | IQF | Cấp đông sâu theo mẻ |
|---|---|---|---|
| Hình thức sản phẩm | Khối | Sản phẩm rời | Linh hoạt theo cách xếp khay |
| Quy mô | Phù hợp quy trình đóng khối | Phù hợp dây chuyền liên tục | Phù hợp sản xuất theo mẻ |
| Tính linh hoạt | Phụ thuộc khuôn và quy cách | Tối ưu cho sản phẩm rời | Có thể thay đổi quy cách theo mẻ |
| Đánh giá chất lượng | Theo sản phẩm khối | Theo từng sản phẩm rời | Theo từng mẻ và quy cách |
Với doanh nghiệp cần xử lý nhiều quy cách tôm nhưng chưa cần dây chuyền liên tục, cấp đông theo mẻ có thể là phương án cần đưa vào thử nghiệm. Ngược lại, sản lượng rất lớn và yêu cầu tự động hóa cao có thể cần xem xét giải pháp liên tục.
Máy cấp đông tôm SASAKI SSKFB50P có cấu hình gì?
SASAKI SSKFB50P là model cấp đông sâu theo mẻ với công suất danh nghĩa 50 kg/mẻ. Cấu hình công khai hiện tại gồm buồng cấp đông đến -65°C, truyền nhiệt gió cưỡng bức, 12 khay nhôm AL5052 và hệ điều khiển PLC kết hợp giám sát IoT.
Thông số tham khảo của SSKFB50P
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Model | SSKFB50P |
| Công suất danh nghĩa | 50 kg/mẻ |
| Nhiệt độ buồng | Đến -65°C |
| Nguồn điện | 380V – 3 pha – 50Hz |
| Công suất điện | 8 kW |
| Máy nén | 2 máy nén Tecumseh |
| Truyền nhiệt | Gió cưỡng bức |
| Khay cấp đông | 12 khay nhôm AL5052 đột lỗ |
| Buồng cấp đông | Inox SUS 304, cấu trúc 3 lớp, lõi PU 150 mm |
| Điều khiển | PLC, màn hình cảm ứng và kết nối IoT |
Bạn có thể xem chi tiết máy cấp đông sâu SASAKI SSKFB50P để đối chiếu cấu hình trước khi đăng ký thử nghiệm.

Máy cấp đông sâu SASAKI SSKFB50P dùng để thử nghiệm các quy cách tôm thực tế.
Chưa chắc 50 kg/mẻ có phù hợp với tôm của bạn?
Hãy cung cấp loại tôm, kích thước, sản lượng/ngày, nhiệt độ đầu vào và quy cách thành phẩm. SASAKI có thể tư vấn dựa trên bài toán thực tế trước khi lựa chọn cấu hình.
Cách chọn máy cấp đông tôm theo kg/mẻ và sản lượng mỗi ngày?
Công suất máy nên được tính từ sản lượng/ngày, số mẻ có thể vận hành và thời gian thực tế của từng chu trình. Không nên chọn máy chỉ dựa trên con số kg/mẻ.
Công thức tính sơ bộ
Ví dụ, nếu doanh nghiệp cần cấp đông khoảng 1.000 kg tôm/ngày và có thể tổ chức 10 mẻ thì tải trung bình cần khoảng 100 kg/mẻ.
Tuy nhiên, đây chỉ là phép tính sơ bộ. Doanh nghiệp còn phải tính thời gian xếp khay, tháo sản phẩm, vệ sinh, kiểm tra và thời gian cấp đông thực tế.
| Dữ liệu | Cần xác định | Ảnh hưởng đến lựa chọn |
|---|---|---|
| Sản lượng/ngày | Tổng kg cần cấp đông | Tổng tải cần xử lý |
| Số mẻ | Số chu trình có thể vận hành | Tải mục tiêu mỗi mẻ |
| Quy cách tôm | HOSO, HLSO, PD, PTO, Nobashi | Ảnh hưởng truyền nhiệt |
| Nhiệt độ đầu vào | Nhiệt độ sản phẩm khi vào máy | Ảnh hưởng tải lạnh |
| Nhiệt độ tâm mục tiêu | Mức nhiệt cần đạt trong sản phẩm | Ảnh hưởng thời gian chu trình |
Doanh nghiệp có thể tham khảo cách xác định cấu hình và báo giá máy cấp đông trước khi gửi dữ liệu cho bộ phận kỹ thuật.
Làm thế nào để đánh giá tôm cấp đông sau khi rã đông?
Đánh giá sau rã đông giúp doanh nghiệp biết quy trình cấp đông có thực sự phù hợp với sản phẩm hay không. Đây nên là bước bắt buộc khi thử máy hoặc xây dựng thông số vận hành mới.
Những yếu tố nên ghi nhận
- Màu sắc của tôm.
- Độ nguyên vẹn đầu, vỏ và thân.
- Độ săn chắc của cơ thịt.
- Lượng dịch thoát ra.
- Khối lượng trước và sau rã đông.
- Mùi và cảm quan tổng thể.
- Tỷ lệ sản phẩm có khuyết tật.
Để kết quả có giá trị so sánh, doanh nghiệp nên cố định phương pháp rã đông, thời gian đánh giá và cách lấy mẫu. Không nên so sánh hai mẻ nếu điều kiện rã đông khác nhau.

Mạ băng có vai trò gì trong quy trình cấp đông tôm?
Mạ băng tạo một lớp băng bảo vệ bên ngoài sản phẩm sau cấp đông, hỗ trợ hạn chế mất nước và tiếp xúc trực tiếp với không khí trong quá trình bảo quản. Tỷ lệ mạ băng cần được xác định theo quy cách sản phẩm và yêu cầu khách hàng.
Mạ băng không thay thế cấp đông nhanh
Mạ băng là công đoạn bảo vệ sản phẩm sau khi đã cấp đông. Công đoạn này không thể thay thế việc kiểm soát tốc độ hạ nhiệt và nhiệt độ tâm trong quá trình cấp đông.
Khi nào cần xem xét mạ băng?
Các sản phẩm tôm bóc vỏ hoặc có bề mặt dễ mất nước có thể cần xem xét mạ băng theo quy cách thương mại. Tuy nhiên, tỷ lệ và phương pháp thực hiện phải dựa trên yêu cầu sản phẩm.
Có nên thử mẫu tôm thực tế trước khi đầu tư máy cấp đông?
Nên thử mẫu khi doanh nghiệp chưa có đủ dữ liệu để xác định thời gian cấp đông, tải mẻ hoặc chất lượng sau rã đông. Thử nghiệm trên chính loại tôm đang sản xuất giúp giảm việc lựa chọn thiết bị chỉ dựa trên thông số danh nghĩa.
Một lần thử nên ghi nhận những gì?
- Loại tôm và quy cách sản phẩm.
- Kích thước hoặc cỡ tôm.
- Nhiệt độ nguyên liệu đầu vào.
- Khối lượng mỗi mẻ.
- Cách xếp sản phẩm trên khay.
- Nhiệt độ buồng trong quá trình vận hành.
- Thời gian cấp đông.
- Nhiệt độ tâm khi kết thúc.
- Kết quả cảm quan sau rã đông.
- Lượng dịch thoát ra sau rã đông.
Bộ dữ liệu này giúp doanh nghiệp có cơ sở so sánh giữa các lần thử và xác định cấu hình phù hợp hơn với dây chuyền thực tế.
Cách cấp đông tôm hiệu quả bắt đầu từ nguyên liệu và bài toán sản xuất
Cách cấp đông tôm phù hợp không có một công thức cố định cho mọi nhà máy. Doanh nghiệp cần bắt đầu từ loại tôm, quy cách, sản lượng, nhiệt độ đầu vào và chất lượng mong muốn sau rã đông, sau đó mới xác định thiết bị và thông số vận hành.
Với máy cấp đông sâu SASAKI, môi trường buồng có thể đạt đến -65°C. Tuy nhiên, nhiệt độ tâm sản phẩm phải được xác nhận bằng phép đo thực tế. Đây là cơ sở quan trọng để tránh nhầm lẫn giữa nhiệt độ thiết bị và nhiệt độ của tôm.
Nếu doanh nghiệp đang tìm máy cấp đông cho tôm hoặc các sản phẩm thủy sản khác, nên đối chiếu đồng thời công suất, quy cách sản phẩm, tải mẻ và điều kiện nhà xưởng.
Với nhu cầu khoảng 50 kg/mẻ, model SASAKI SSKFB50P có thể được đưa vào phương án thử nghiệm trước khi doanh nghiệp chốt cấu hình.

Cần xác định máy cấp đông phù hợp cho tôm?
Gửi loại tôm, kích thước, sản lượng/ngày, nhiệt độ nguyên liệu và quy cách thành phẩm. SASAKI có thể cùng doanh nghiệp xác định dữ liệu cần thử nghiệm trước khi lựa chọn cấu hình.
SASAKI – Giải pháp công nghệ bảo toàn giá trị thực phẩm
- Hotline Dự Án: 0968 723 079
- CSKH & Kỹ thuật: 0868 560 268
- Email: sales@sasaki.com.vn
- Fanpage: https://www.facebook.com/SasakiVietNamChinhThuc
- Nhà máy sản xuất: Lô 3, đường TS8, KCN Tiên Sơn, Tiên Du, Bắc Ninh
- Văn phòng Hà Nội: Số 5/299 Tây Sơn, Đống Đa, Hà Nội
- Văn phòng TP.HCM: Số 825 Âu Cơ, Phường Phú Thọ Hòa, TP. Hồ Chí Minh
Câu hỏi thường gặp về cách cấp đông tôm
1. Tại sao tôm cấp đông sau rã đông có thể bị sẫm màu?
Hiện tượng sẫm màu có thể liên quan đến hoạt động của enzym polyphenol oxidase (PPO), độ tươi nguyên liệu và điều kiện xử lý trước cấp đông. Doanh nghiệp cần kiểm soát từ khâu tiếp nhận, làm lạnh đến cấp đông.
2. Tôm HOSO khác tôm PD như thế nào khi cấp đông?
HOSO giữ nguyên đầu và vỏ, trong khi PD đã bỏ đầu, bóc vỏ và rút chỉ. Hình dạng và độ dày khác nhau làm thay đổi quá trình truyền nhiệt, vì vậy không nên dùng một thời gian cấp đông cố định cho cả hai dạng.
3. Mạ băng tôm có tác dụng gì?
Mạ băng tạo lớp băng bảo vệ trên bề mặt sản phẩm, hỗ trợ hạn chế mất nước và tiếp xúc trực tiếp với không khí trong quá trình bảo quản. Tỷ lệ mạ băng cần được xác định theo từng quy cách.
4. Máy SASAKI SSKFB50P có công suất bao nhiêu?
SSKFB50P có công suất danh nghĩa 50 kg/mẻ. Tải thực tế cần được đánh giá theo loại tôm, kích thước, cách xếp sản phẩm và nhiệt độ tâm mục tiêu.
5. Máy cấp đông tôm có phải lúc nào cũng chạy -65°C?
Không nên hiểu như vậy. -65°C là mức nhiệt độ buồng mà cấu hình máy có thể đạt. Chương trình vận hành thực tế cần được xác định theo sản phẩm, tải mẻ và mục tiêu nhiệt độ tâm.
6. Tâm tôm có cần đạt -65°C không?
Không. Nhiệt độ buồng và nhiệt độ tâm là hai đại lượng khác nhau. Theo thông tin SASAKI công bố, nhiệt độ tâm sản phẩm có thể hướng tới khoảng -40°C tùy điều kiện cấp đông.
7. Thời gian cấp đông tôm bằng SASAKI là bao lâu?
Không nên áp dụng một thời gian cố định cho mọi loại tôm. Thời gian phụ thuộc vào kích thước, nhiệt độ đầu vào, tải mẻ, cách xếp, quy cách sản phẩm và nhiệt độ tâm mục tiêu.
8. Có nên gửi tôm đến thử máy trước khi đầu tư không?
Có thể thử mẫu nếu doanh nghiệp cần xác định thời gian cấp đông, nhiệt độ tâm và chất lượng sau rã đông trước khi chốt cấu hình. Kết quả thử trên chính nguyên liệu sẽ có giá trị tham khảo tốt hơn việc chỉ dựa vào thông số danh nghĩa.
9. Máy cấp đông sâu có thay thế kho đông bảo quản không?
Không. Máy cấp đông thực hiện công đoạn hạ nhiệt và cấp đông sản phẩm. Sau đó, sản phẩm vẫn cần được chuyển sang điều kiện bảo quản đông phù hợp để duy trì chuỗi lạnh.
10. Làm thế nào để chọn máy cấp đông tôm?
Hãy bắt đầu từ loại tôm, quy cách sản phẩm, sản lượng/ngày, số mẻ, nhiệt độ nguyên liệu đầu vào, nhiệt độ tâm mục tiêu và điều kiện mặt bằng. Sau đó mới xác định công suất và cấu hình máy phù hợp.

Nguyễn Mạnh Hà là Chuyên gia Giải pháp Công nghệ Chế biến với hơn 25 năm kinh nghiệm trong ngành chế tạo máy và công nghệ. Ông chuyên tư vấn giải pháp tổng thể từ lựa chọn công nghệ, thiết kế dây chuyền, tối ưu công suất đến quy hoạch nhà máy, với chuyên môn về sấy lạnh, sấy thăng hoa, cấp đông sâu, nghiền mát, cô đặc và tiệt trùng. Ông đã đồng hành cùng hàng trăm doanh nghiệp trong tối ưu sản xuất và nâng cao giá trị nông sản, thực phẩm Việt.
Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!