Code xuất khẩu thủy sản: Cách tra cứu mã HS và thủ tục cần biết
Code xuất khẩu thủy sản là mã HS được dùng để phân loại sản phẩm theo loài, hình thái, mức độ chế biến và phương pháp bảo quản. Xác định đúng mã HS giúp doanh nghiệp khai báo hải quan chính xác, áp dụng đúng chính sách quản lý chuyên ngành và hạn chế chậm giao hàng. Bài viết dưới đây tổng hợp cách tra cứu mã HS, hồ sơ xuất khẩu và vai trò của giải pháp cấp đông sâu SASAKI trong việc bảo quản thủy sản xuất khẩu.
Code xuất khẩu thủy sản là gì?
Code xuất khẩu thủy sản chính là mã HS (Harmonized System), hệ thống dùng để phân loại hàng hóa thống nhất trên phạm vi quốc tế do Tổ chức Hải quan Thế giới ban hành. Tại Việt Nam, mã HS được áp dụng theo danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu và các văn bản hướng dẫn của cơ quan quản lý có thẩm quyền.
Mỗi mã HS phản ánh loài thủy sản, trạng thái sản phẩm (tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh) và mức độ chế biến (nguyên con, phi lê hoặc đã chế biến). Nhóm hàng thủy sản gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và các động vật thủy sinh không xương sống khác. Doanh nghiệp cần xác định đúng nhóm hàng trước khi lập hồ sơ vì từ mã HS sẽ liên quan đến chứng từ, thủ tục và yêu cầu quản lý chuyên ngành.
Code xuất khẩu thủy sản dùng để phân loại hàng hóa
Xem ngay: Bộ chứng từ xuất khẩu thủy sản: Danh sách giấy tờ cần chuẩn bị
Mã HS của các mặt hàng thủy sản xuất khẩu phổ biến
Mã HS được xác định theo từng nhóm sản phẩm. Dưới đây là cách phân biệt thường gặp, doanh nghiệp cần đối chiếu với danh mục hiện hành trước khi khai báo:
- Cá đông lạnh nguyên con hoặc sơ chế: Áp dụng cho nhiều loại cá nguyên con hoặc cá đã sơ chế nhưng chưa qua chế biến sâu.
- Phi lê cá và thịt cá: Gồm phi lê cá và thịt cá ở dạng tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh. Nhóm này liên quan đến các sản phẩm như cá ngừ phi lê, cá tra phi lê, cá basa phi lê và cá cắt khúc.
- Tôm, cua, ghẹ và động vật giáp xác: Có nhóm mã riêng, tùy trạng thái tươi, đông lạnh hoặc đã sơ chế.
- Thủy sản chế biến sẵn: Gồm cá đóng hộp, cá hun khói, tôm chế biến hoặc sản phẩm đã qua xử lý nhiệt. Các sản phẩm này thường được phân loại trong nhóm hàng thực phẩm chế biến, khác với nhóm nguyên liệu thủy sản.
Vì vậy doanh nghiệp cần xác định rõ sản phẩm là nguyên liệu sơ chế, sản phẩm đông lạnh hay sản phẩm chế biến hoàn chỉnh trước khi khai báo. Mã cụ thể cần được tra cứu trong Biểu thuế xuất nhập khẩu hiện hành và đối chiếu với mô tả kỹ thuật của từng lô hàng.
Mã HS của các mặt hàng thủy sản xuất khẩu phổ biến
Cách tra cứu mã HS thủy sản chính xác
Doanh nghiệp nên bắt đầu từ mô tả sản phẩm chi tiết, bao gồm tên khoa học, tên thương mại, trạng thái (tươi hoặc đông lạnh), hình thức (nguyên con, phi lê, bóc vỏ) và mức độ chế biến. Sau đó, doanh nghiệp tra cứu trong hệ thống của cơ quan hải quan, Biểu thuế xuất nhập khẩu hiện hành và các văn bản hướng dẫn của cơ quan quản lý chuyên ngành, như danh mục kiểm dịch và danh mục xuất khẩu có điều kiện.
Khi tra cứu, cần đối chiếu chú giải chi tiết HS và các quyết định phân loại trước đó nếu có. Nếu sản phẩm mới hoặc mô tả phức tạp, doanh nghiệp có thể gửi yêu cầu phân loại trước cho cơ quan hải quan để hạn chế rủi ro khi thông quan. Việc cập nhật theo phiên bản HS mới và văn bản sửa đổi là cần thiết vì danh mục có thể thay đổi theo thời gian.
Một số bước thực hiện gợi ý:
- Mô tả sản phẩm: Ghi rõ loài, trạng thái, hình thức và mức độ chế biến.
- Tra cứu danh mục: Tìm nhóm hàng phù hợp trong danh mục hiện hành.
- Đối chiếu chú giải: Kiểm tra chú giải chi tiết và các quyết định phân loại liên quan.
- Xác minh với hồ sơ: So sánh mã dự kiến với hợp đồng, hóa đơn và đặc tính kỹ thuật của lô hàng.
- Lưu hồ sơ phân loại: Lưu căn cứ xác định mã để phục vụ kiểm tra khi cần.
Hồ sơ và thủ tục xuất khẩu thủy sản doanh nghiệp cần chuẩn bị
Doanh nghiệp cần chuẩn bị bộ chứng từ xuất khẩu gồm hợp đồng thương mại, hóa đơn thương mại, danh sách đóng gói, vận đơn và tờ khai hải quan. Các chứng từ này cần thống nhất về tên hàng, trọng lượng, số lượng, quy cách đóng gói và mã HS để hạn chế sai sót khi thông quan.
Đối với thủy sản, hồ sơ có thể cần thêm giấy chứng nhận an toàn thực phẩm, chứng nhận xuất xứ (C/O), giấy xác nhận nguyên liệu khai thác, chứng nhận nguồn gốc thủy sản nuôi trồng hoặc giấy chứng nhận kiểm dịch, tùy mặt hàng và thị trường nhập khẩu. Một số thị trường có thể có yêu cầu riêng đối với cơ sở chế biến, vì vậy doanh nghiệp cần kiểm tra điều kiện của thị trường đích trước khi giao dịch.
Ngoài ra, doanh nghiệp cần đăng ký kiểm tra chuyên ngành nếu thuộc diện áp dụng và chuẩn bị hồ sơ đúng thời hạn. Thời điểm đăng ký có thể khác nhau tùy từng loại thủy sản và quy định hiện hành, do đó doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu cụ thể trước khi xuất hàng.
Xuất khẩu thủy sản doanh nghiệp cần chuẩn bị những hồ sơ và thủ tục nào
Những sai sót thường gặp khi xác định code xuất khẩu thủy sản
Một số sai sót thường gặp khi xác định code xuất khẩu thủy sản gồm:
- Phân loại nhầm giữa nguyên liệu và sản phẩm chế biến: Sản phẩm đông lạnh nguyên liệu và sản phẩm đã chế biến nhẹ có thể thuộc các nhóm hàng khác nhau, dẫn đến khai báo chưa phù hợp.
- Khai theo tên thương mại mà không đối chiếu tên khoa học: Một số doanh nghiệp chỉ dùng tên thương mại thông dụng, không đối chiếu tên khoa học và mô tả kỹ thuật, gây lệch mã.
- Bỏ qua yêu cầu chuyên ngành: Không kiểm tra danh mục xuất khẩu có điều kiện hoặc yêu cầu kiểm dịch đặc thù khiến hồ sơ không đầy đủ.
- Hồ sơ không thống nhất: Tên hàng, trọng lượng hoặc mã HS trên các chứng từ không khớp nhau.
Khai sai mã HS có thể ảnh hưởng đến hồ sơ lô hàng và dễ bị cơ quan hải quan yêu cầu điều chỉnh sau thông quan. Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp nên lưu hồ sơ phân loại, tham khảo ý kiến chuyên gia hải quan khi sản phẩm có đặc điểm trung gian và thường xuyên cập nhật các văn bản hướng dẫn mới.
SASAKI Shock Freezer™
SASAKI Shock Freezer™: Hỗ trợ thủy sản xuất khẩu hạ nhiệt nhanh, hạn chế bở thịt, chảy dịch sau rã đông
Deep Cell Freezing™ -65°C kết hợp gió cưỡng bức rút ngắn thời gian tôm, cá phi lê, mực… đi qua vùng kết tinh -1°C đến -5°C, hỗ trợ hạn chế tinh thể đá lớn, giữ độ săn chắc, màu sắc và hạn chế dịch tiết sau rã đông, giúp chất lượng thành phẩm đồng đều giữa các mẻ trước khi xuất hàng.
Hotline tư vấn: 0968 723 079
XEM CHI TIẾT MÁY CẤP ĐÔNG SÂUVai trò của giải pháp cấp đông trong bảo quản thủy sản xuất khẩu
Chất lượng thủy sản sau cấp đông liên quan đến khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu về độ săn chắc, màu sắc, hương vị và lượng dịch tiết sau rã đông. Khi thủy sản được cấp đông, nước trong mô hình thành tinh thể đá. Tốc độ cấp đông và điều kiện truyền nhiệt ảnh hưởng đến kích thước tinh thể và mức độ tác động lên cấu trúc tế bào.
Deep Cell Freezing Technology™ trên SASAKI Shock Freezer™ là giải pháp cấp đông sâu hướng đến việc hạn chế tổn thương cấu trúc tế bào của thực phẩm. Buồng cấp đông có thể xuống đến -65°C. Khi sản phẩm đi qua vùng nhiệt độ kết tinh đá (khoảng -1°C đến -5°C) theo quy trình phù hợp, quá trình cấp đông nhanh hướng đến việc hình thành tinh thể đá nhỏ hơn và phân bố đồng đều hơn, qua đó có thể góp phần hạn chế tổn thương mô. Sau cấp đông, sản phẩm được chuyển sang kho đông duy trì khoảng -18°C đến -25°C.
Với các mặt hàng như tôm, cá phi lê và mực xuất khẩu, giải pháp cấp đông sâu có thể hỗ trợ doanh nghiệp:
- Kiểm soát chất lượng thành phẩm: Tạo cơ sở để đánh giá màu sắc, kết cấu, mùi và lượng dịch tiết sau rã đông theo yêu cầu của từng khách hàng.
- Chuẩn hóa quy trình cấp đông: Hỗ trợ thiết lập thông số vận hành dựa trên loài thủy sản, kích thước, độ dày và cách bố trí nguyên liệu.
- Chuẩn bị hồ sơ chất lượng: Cung cấp dữ liệu thử nghiệm để doanh nghiệp tham khảo khi trao đổi với khách hàng về chất lượng thành phẩm.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào chất lượng nguyên liệu, cách sơ chế, kích thước sản phẩm, điều kiện cấp đông và bảo quản. Nhiệt độ tâm sản phẩm cần được xác định bằng thử nghiệm, vì vậy doanh nghiệp nên thử nghiệm trên mẫu thực tế và đánh giá thành phẩm sau rã đông trước khi áp dụng ở quy mô lớn.
Cấp đông không phải biện pháp diệt khuẩn, vì vậy nguyên liệu vẫn cần được xử lý vệ sinh đúng cách trước khi cấp đông và sau khi rã đông.
Giải pháp cấp đông sâu SASAKI hỗ trợ hạn chế tổn thương cấu trúc tế bào trong quá trình cấp đông
Câu hỏi thường gặp về code xuất khẩu thủy sản
1. Khai sai mã HS thủy sản có hậu quả gì?
Khai sai mã HS có thể dẫn đến việc phải điều chỉnh hồ sơ, bị xử lý theo quy định hiện hành hoặc chậm thông quan. Hồ sơ không thống nhất còn gây khó khăn trong việc kiểm tra sau thông quan.
2. Vì sao mã HS cần thống nhất với các chứng từ khác?
Mã HS cần thống nhất với hợp đồng, hóa đơn, danh sách đóng gói và tờ khai. Nếu mã không khớp với mô tả hàng hóa, hồ sơ có thể bị yêu cầu giải trình hoặc điều chỉnh. Doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ trước khi nộp.
3. Công nghệ cấp đông sâu SASAKI hỗ trợ gì cho doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản?
Giải pháp cấp đông sâu hướng đến việc hạn chế tổn thương cấu trúc tế bào, hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá chất lượng cảm quan và lượng dịch tiết sau rã đông. Kết quả phụ thuộc vào nguyên liệu và điều kiện vận hành, vì vậy doanh nghiệp nên thử nghiệm mẫu thực tế.
4. Làm thế nào để tra cứu mã HS cho sản phẩm mới hoặc có mô tả phức tạp?
Doanh nghiệp nên mô tả chi tiết sản phẩm, tra cứu danh mục hiện hành, đối chiếu chú giải HS và các quyết định phân loại trước đó. Nếu vẫn chưa xác định được, có thể gửi yêu cầu phân loại trước cho cơ quan hải quan.
5. Cấp đông có thay thế được khâu vệ sinh an toàn thực phẩm không?
Không. Cấp đông không phải biện pháp diệt khuẩn nên vệ sinh và an toàn thực phẩm vẫn cần được kiểm soát từ sơ chế, cấp đông đến bảo quản và rã đông.
6. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ nào cùng với mã HS khi khai báo?
Doanh nghiệp thường cần hợp đồng, hóa đơn thương mại, danh sách đóng gói, vận đơn và các giấy tờ chuyên ngành theo mặt hàng và thị trường. Thông tin trên các chứng từ cần thống nhất với mã HS dự kiến.
Kết luận
Xác định đúng code xuất khẩu thủy sản giúp doanh nghiệp khai báo hải quan chính xác, chuẩn bị đầy đủ chứng từ và tuân thủ quy định kiểm dịch của thị trường nhập khẩu. Với sản phẩm đông lạnh, lựa chọn quy trình cấp đông theo đặc tính nguyên liệu và đánh giá chất lượng sau rã đông là cơ sở quan trọng để hỗ trợ tính ổn định của thành phẩm. SASAKI có thể hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá mẫu và định hướng giải pháp cấp đông theo mục tiêu chế biến thực tế.
Thủy sản xuất khẩu
Đăng ký test thủy sản cấp đông tại SASAKI
Mang mẫu thủy sản thực tế (tôm, cá phi lê, mực, cá ngừ… đúng quy cách sơ chế và bao gói dự kiến) đến R&D SASAKI để thử nghiệm cấp đông sâu -65°C và trực tiếp đánh giá độ săn chắc, màu sắc, lượng dịch tiết sau rã đông trước khi sản xuất lô hàng xuất khẩu.
Hotline tư vấn: 0968 723 079
ĐĂNG KÝ TEST THỦY SẢN CẤP ĐÔNGDoanh nghiệp có thể liên hệ SASAKI để được hỗ trợ đánh giá mẫu thủy sản thực tế và định hướng giải pháp cấp đông theo mục tiêu xuất khẩu.
SASAKI – Giải pháp công nghệ bảo toàn giá trị thực phẩm
- Hotline Dự Án: 0968 723 079
- CSKH & Kỹ thuật: 0868 560 268
- Email: sales@sasaki.com.vn
- Fanpage: https://www.facebook.com/SasakiVietNamChinhThuc
- Nhà máy sản xuất: Lô 3, đường TS8, KCN Tiên Sơn, Tiên Du, Bắc Ninh
- Văn phòng Hà Nội: Số 5/299 Tây Sơn, Đống Đa, Hà Nội
- Văn phòng TP.HCM: Số 825 Âu Cơ, Phường Phú Thọ Hòa, TP. Hồ Chí Minh

Nguyễn Mạnh Hà là Chuyên gia Giải pháp Công nghệ Chế biến với hơn 25 năm kinh nghiệm trong ngành chế tạo máy và công nghệ. Ông chuyên tư vấn giải pháp tổng thể từ lựa chọn công nghệ, thiết kế dây chuyền, tối ưu công suất đến quy hoạch nhà máy, với chuyên môn về sấy lạnh, sấy thăng hoa, cấp đông sâu, nghiền mát, cô đặc và tiệt trùng. Ông đã đồng hành cùng hàng trăm doanh nghiệp trong tối ưu sản xuất và nâng cao giá trị nông sản, thực phẩm Việt.
Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!